quercus palustris

quercus palustris

A tall quercus palustris stands in a park with its bright red autumn leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quercus palustris (cây sồi đầm lầy) một loài cây rụng , kích thước từ trung bình đến lớn, dạng hình tháp, phát triển nhanh. Loài cây này nguồn gốc từ vùng đông bắc Hoa Kỳ đông nam Canada. của xẻ thùy sâu, giống hình lông chim, chuyển sang màu đỏ tươi vào mùa thu. Cây ưa đất ẩm ướt, thường mọccác khu vực đầm lầy.
dụ sử dụng
  • (Cây sồi đầm lầy một loại cây cảnh phổ biến trong công viên nhờ tán rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Cây sồi đầm lầy phát triển tốt trong đất ẩm, khiến trở nên lý tưởng để trồng gần ao hồ hoặc vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the habitat of quercus palustris": nằm trong môi trường sống của cây sồi đầm lầy.
    • The wetlands of southeastern Canada are a prime habitat of quercus palustris. (Các vùng đất ngập nướcđông nam Canada môi trường sống chính của cây sồi đầm lầy.)
  • "quercus palustris as a shade tree": cây sồi đầm lầy được dùng làm cây che bóng.
    • Due to its fast growth and pyramidal shape, quercus palustris is often used as a shade tree in urban landscaping. (Do tốc độ phát triển nhanh hình dạng tháp, cây sồi đầm lầy thường được dùng làm cây che bóng trong cảnh quan đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sồi đầm lầy (tên thường gọi tiếng Việt): tên phổ thông dùng để chỉ loài .
  • Quercus (danh từ): chi sồi, bao gồm nhiều loài cây sồi khác.
  • Palustris (tính từ tiếng Latinh): có nghĩa "thuộc đầm lầy", "mọcđầm lầy".
Từ đồng nghĩa
  • Pin oak (tên tiếng Anh phổ biến): cây sồi pin, một tên thông dụng khác của .
  • Swamp oak (tên tiếng Anh khác): cây sồi đầm lầy, nhấn mạnh môi trường sống ẩm ướt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến . Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn hoặc lâm nghiệp, có thể dùng cụm từ "to plant a quercus palustris" (trồng một cây sồi đầm lầy) để chỉ hành động cải tạo cảnh quan hoặc bảo tồn hệ sinh thái đất ngập nước.