quercus suber
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sồi bần: "quercus suber" là tên khoa học của một loại cây sồi có kích thước trung bình, thường xanh, có nguồn gốc từ Nam Âu và Bắc Phi. Đặc điểm nổi bật của nó là lớp vỏ dày và xốp (gọi là bần), được khai thác định kỳ để sản xuất nút chai thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quercus suber is commonly found in the Mediterranean region. (Cây sồi bần thường được tìm thấy ở khu vực Địa Trung Hải.)
- The bark of quercus suber is harvested every nine to twelve years. (Vỏ của cây sồi bần được thu hoạch mỗi chín đến mười hai năm một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cork oak": tên thông thường của "quercus suber" trong tiếng Anh, dùng để chỉ cùng một loài cây.
- The cork oak, or quercus suber, is vital for the cork industry. (Cây sồi bần, hay quercus suber, rất quan trọng cho ngành công nghiệp nút chai.)
Biến thể và từ gần giống
Quercus (danh từ): chi thực vật bao gồm tất cả các loài sồi.
- Quercus includes many species like the English oak and the cork oak. (Chi Quercus bao gồm nhiều loài như sồi Anh và sồi bần.)
Suber (danh từ): từ Latin chỉ bần, vỏ cây xốp.
- The word "suber" in quercus suber refers to its corky bark. (Từ "suber" trong quercus suber chỉ lớp vỏ xốp của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Cork oak: tên thường gọi của cây này.
- The cork oak is widely cultivated in Portugal and Spain. (Cây sồi bần được trồng rộng rãi ở Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strip bark: bóc vỏ (hành động khai thác vỏ cây sồi bần).
- Workers strip bark from quercus suber without harming the tree. (Công nhân bóc vỏ từ cây sồi bần mà không làm hại cây.)
Thành ngữ liên quan
- As resilient as cork: bền bỉ như bần (ám chỉ khả năng phục hồi của cây sồi bần sau khi bị bóc vỏ).
- The tree is as resilient as cork, growing new bark after each harvest. (Cây này bền bỉ như bần, mọc vỏ mới sau mỗi lần thu hoạch.)