quercus virginiana

quercus virginiana

A large quercus virginiana provides shade in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: - quercus virginiana một loại cây sồi thường xanh kích thước trung bình, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ đến bờ biển phía đông của Mexico. Loại cây này thường được trồng làm cây bóng mát do tán cây rộng lớn, xòe ra. Gỗ của cực kỳ cứng, bền chắc, từng được sử dụng rộng rãi trong đóng tàu.

dụ sử dụng
  • (Cây quercus virginiana một loại cây bóng mát phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ.)
  • (Gỗ từ cây quercus virginiana rất được coi trọng trong đóng tàu nhờ độ bền cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Southern live oak": Tên thông thường khác của quercus virginiana, thường được dùng để chỉ cây sồi sống miền Nam.
    • The Southern live oak is known for its sprawling branches and resilience. (Cây sồi sống miền Nam nổi tiếng với những cành xòe rộng khả năng chịu đựng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quercus (danh từ): Chi sồi, bao gồm các loại cây sồi khác nhau.

    • The genus quercus includes both evergreen and deciduous oaks. (Chi quercus bao gồm cả cây sồi thường xanh cây sồi rụng .)
  • Quercus virginiana (tên khoa học): Tên Latin chính xác của loài cây này.

    • Quercus virginiana is often confused with other oak species. (Quercus virginiana thường bị nhầm lẫn với các loài sồi khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Live oak: Sồi sống, tên gọi chung cho các loại sồi thường xanh.
  • Southern live oak: Sồi sống miền Nam, cách gọi phổ biếnHoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • "Shade tree": Cây bóng mát, thường dùng để chỉ các loại cây được trồng để che bóng.
    • Many people plant quercus virginiana as a shade tree in their yards. (Nhiều người trồng quercus virginiana làm cây bóng mát trong sân nhà họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến quercus virginiana.