querulousness
/'kweruləsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay than phiền, tính hay phàn nàn: Chỉ phẩm chất hoặc thói quen thường xuyên bày tỏ sự không hài lòng, bất mãn một cách không cần thiết.
- Tính hay càu nhàu, tính cáu kỉnh: Chỉ trạng thái dễ bực bội, khó chịu và thường xuyên tỏ ra bất mãn bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant querulousness about the weather made the trip unpleasant. (Tính hay than phiền liên tục của anh ấy về thời tiết đã khiến chuyến đi trở nên khó chịu.)
- The manager was tired of the employee's querulousness over minor policy changes. (Người quản lý mệt mỏi với tính hay càu nhàu của nhân viên về những thay đổi chính sách nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with querulousness": với vẻ càu nhàu, với thái độ than phiền.
- She asked, with querulousness in her voice, why the meeting had to start so early. (Cô ấy hỏi, với giọng điệu đầy vẻ càu nhàu, tại sao cuộc họp lại phải bắt đầu sớm như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Querulous (tính từ): hay than phiền, hay càu nhàu.
- He spoke in a querulous tone. (Anh ta nói bằng một giọng điệu càu nhàu.)
Từ đồng nghĩa
- Complainingness: tính hay phàn nàn.
- Peevishness: tính hay cáu kỉnh, dễ bực tức.
- Fretfulness: tính hay lo lắng, cáu bẳn.
Từ trái nghĩa
- Contentment: sự hài lòng, mãn nguyện.
- Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
- Forbearance: sự nhẫn nại, kiên nhẫn.
danh từ
- tính hay than phiền
- tính hay càu nhàu, tính cáu kỉnh