quest for

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Tìm kiếm, săn lùng: "quest for" có nghĩa đi tìm kiếm một cách quyết tâm hoặc săn lùng một điều đó, thường một mục tiêu, kiến thức, hoặc vật giá trị.
    • Theo đuổi: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ hành động theo đuổi một sở thích, ước mơ, hoặc mục đích một cách nhiệt tình bền bỉ.
dụ sử dụng
  • (Họ tìm kiếm kho báu ẩn giấu trong khu rừng cổ.)
  • ( ấy tìm kiếm tri thức bằng cách đọc vô số sách.)
  • (Nhà khoa học đã theo đuổi việc tìm ra phương pháp chữa bệnh trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quest for + danh từ trừu tượng": dùng để nhấn mạnh sự theo đuổi một điều đó cao cả hoặc khó đạt được.

    • His quest for justice never wavered. (Cuộc tìm kiếm công lý của anh ấy chưa bao giờ dao động.)
  • "in quest of": một biến thể trang trọng hơn, mang nghĩa "để tìm kiếm".

    • They traveled far in quest of a better life. (Họ đã đi xa để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quest (danh từ): cuộc tìm kiếm, cuộc hành trình tìm kiếm.
    • The quest for the Holy Grail is a famous legend. (Cuộc tìm kiếm Chén Thánh một huyền thoại nổi tiếng.)
  • Quester (danh từ): người tìm kiếm, người theo đuổi.
    • The quester faced many obstacles on his journey. (Người tìm kiếm đã đối mặt với nhiều chướng ngại vật trên hành trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Search for: tìm kiếm (mang tính tổng quát hơn).
    • They search for clues in the old mansion. (Họ tìm kiếm manh mối trong dinh thự .)
  • Pursue: theo đuổi (thường dùng cho mục tiêu hoặc ước mơ).
    • She pursues her dream of becoming a writer. ( ấy theo đuổi ước mơ trở thành nhà văn.)
  • Hunt for: săn lùng (mang tính mạnh mẽ, quyết liệt hơn).
    • The detective hunts for the truth. (Thám tử săn lùng sự thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quest after: tìm kiếm, theo đuổi (tương tự "quest for", nhưng ít phổ biến hơn).
    • He quested after fame and fortune. (Anh ấy theo đuổi danh vọng tài sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Quixotic quest: cuộc tìm kiếm không tưởng, viển vông (ám chỉ nhân vật Don Quixote).
    • His plan to build a utopia is a quixotic quest. (Kế hoạch xây dựng một không tưởng của anh ta một cuộc tìm kiếm viển vông.)
quest for
A knight begins his quest for a legendary treasure.