question master

question master

The question master asks the contestants a challenging trivia question.

Định nghĩa

Danh từ: Người dẫn chương trình hoặc chủ tọa của một chương trình đố vui trên radio, truyền hình, hoặc trò chơi nhóm.

dụ sử dụng
  • (Người dẫn chương trình đọc từng câu hỏi một cách rõ ràng cho tất cả thí sinh.)
  • ( ấy một người dẫn chương trình dí dỏm trên chương trình đố vui nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as question master": đóng vai trò người dẫn chương trình đố vui.
    • He was asked to act as question master for the school debate. (Anh ấy được yêu cầu đóng vai trò người dẫn chương trình đố vui cho buổi tranh luận của trường.)
  • "question master duties": nhiệm vụ của người dẫn chương trình.
    • The question master duties include controlling the pace of the game. (Nhiệm vụ của người dẫn chương trình bao gồm kiểm soát nhịp độ của trò chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quizmaster (danh từ): người dẫn chương trình đố vui (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The quizmaster announced the final round. (Người dẫn chương trình đố vui công bố vòng cuối cùng.)
  • Game show host (danh từ): người dẫn chương trình trò chơi truyền hình.
    • The game show host welcomed the audience. (Người dẫn chương trình trò chơi chào đón khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Người dẫn chương trình đố vui: từ mô tả chức năng chính xác.
  • Chủ tọa trò chơi: từ nhấn mạnh vai trò điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To call on someone: mời ai đó trả lời (thường dùng bởi question master).
    • The question master called on the contestant in the front row. (Người dẫn chương trình mời thí sinhhàng ghế đầu trả lời.)
  • To move on to: chuyển sang (câu hỏi hoặc vòng tiếp theo).
    • The question master moved on to the next category. (Người dẫn chương trình chuyển sang chủ đề tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the master of ceremonies (MC): làm người dẫn chương trình (thường dùng trong các sự kiện, không chỉ đố vui).
    • He was the master of ceremonies for the charity event. (Anh ấy người dẫn chương trình cho sự kiện từ thiện.)