question sheet

question sheet

A student carefully reads a question sheet during a test.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bài kiểm tra viết: "question sheet" chỉ một tờ giấy hoặc tập tài liệu in sẵn các câu hỏi, thường được dùng trong kỳ thi, bài kiểm tra hoặc khảo sát để thí sinh hoặc người tham gia trả lời.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên phát tờ câu hỏi vào lúc bắt đầu kỳ thi.)
  • (Hãy đọc tờ câu hỏi cẩn thận trước khi bắt đầu viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill out a question sheet": điền vào tờ câu hỏi (thường dùng trong khảo sát hoặc phỏng vấn).
    • Participants were asked to fill out a question sheet about their daily habits. (Những người tham gia được yêu cầu điền vào tờ câu hỏi về thói quen hàng ngày của họ.)
  • "question sheet format": định dạng của tờ câu hỏi (có thể bao gồm câu hỏi trắc nghiệm, tự luận, hoặc kết hợp).
    • The question sheet format includes both multiple-choice and short-answer questions. (Định dạng tờ câu hỏi bao gồm cả câu hỏi trắc nghiệm câu hỏi trả lời ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Questionnaire (danh từ): bảng câu hỏi (thường dùng trong nghiên cứu, khảo sát, cấu trúc dài hơn).
    • The company distributed a questionnaire to gather customer feedback. (Công ty đã phát bảng câu hỏi để thu thập ý kiến phản hồi của khách hàng.)
  • Test paper (danh từ): bài kiểm tra (tương tự "question sheet" nhưng thường bao gồm cả phần trả lời).
    • The test paper had 50 questions. (Bài kiểm tra 50 câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exam paper: bài thi (thường dùng trong giáo dục, chỉ toàn bộ tài liệu thi).
  • Quiz sheet: tờ câu hỏi nhỏ (dùng cho bài kiểm tra ngắn, đố vui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "question sheet"; các cụm từ thường dùng động từ + tân ngữ như "hand out", "fill out", "read over".) - Hand out: phát (tờ câu hỏi). - The invigilator handed out the question sheets to all students. (Giám thị phát tờ câu hỏi cho tất cả học sinh.) - Fill out: điền vào (tờ câu hỏi). - You have 30 minutes to fill out the question sheet. (Bạn 30 phút để điền vào tờ câu hỏi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến chứa "question sheet".)