quetch

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phàn nàn, ca thán, than phiền: "quetch" có nghĩa bày tỏ sự không hài lòng, bất mãn hoặc khó chịu về một điều đó, thường một cách nhỏ nhặt hoặc dai dẳng. Từ này mang sắc thái cổ hoặc ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • ( ấy luôn phàn nàn về thời tiết, ngay cả khi trời nắng.)
  • (Anh ấy ca thán ầm ĩ khi thấy hàng dàicửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quetch at someone": phàn nàn với ai đó.

    • The old man quetched at the waiter for the cold soup. (Ông lão phàn nàn với người phục vụ về món súp nguội lạnh.)
  • "to quetch about something": than phiền về điều đó.

    • Stop quetching about your homework and just do it. (Đừng than phiền về bài tập về nhà nữa hãy làm đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quetchy (tính từ, hiếm): hay phàn nàn, dễ cáu kỉnh.
    • He is a quetchy old man who never seems happy. (Ông ấy một người đàn ông già hay phàn nàn, dường như không bao giờ vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Complain: phàn nàn (từ thông dụng nhất).
  • Grumble: càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn.
  • Whine: rên rỉ, than vãn (thường mang tính trẻ con hoặc khó chịu).
  • Kick (thân mật): phàn nàn, phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "quetch" do từ này hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "quetch".)
quetch
My neighbor tends to quetch about the weather.