queue up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Xếp hàng, đứng xếp hàng: "queue up" có nghĩa là tạo thành một hàng hoặc đứng trong một hàng, thường là để chờ đến lượt mua hàng, lấy vé, hoặc tham gia một sự kiện nào đó. Hành động này thể hiện sự có trật tự và công bằng trong việc phục vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Khách hàng xếp hàng trước cửa hàng mỗi sáng.)
- (Chúng tôi phải xếp hàng hàng giờ để mua vé buổi hòa nhạc.)
- (Vui lòng xếp hàng tại quầy nếu bạn muốn thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "queue up for something": xếp hàng để lấy hoặc làm gì đó.
- People are queuing up for the new iPhone release. (Mọi người đang xếp hàng để chờ đợi sự ra mắt của iPhone mới.)
- "queue up to do something": xếp hàng để làm một việc gì đó.
- They queued up to enter the museum. (Họ xếp hàng để vào bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Queue (danh từ): hàng, dãy người hoặc phương tiện chờ đến lượt.
- There was a long queue at the bus stop. (Có một hàng dài ở trạm xe buýt.)
- Queuing (danh động từ): hành động xếp hàng.
- Queuing is a common practice in many countries. (Xếp hàng là một thói quen phổ biến ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Line up: xếp hàng (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Students lined up outside the classroom. (Học sinh xếp hàng bên ngoài lớp học.)
- Stand in line: đứng xếp hàng.
- We stood in line for twenty minutes. (Chúng tôi đã đứng xếp hàng trong hai mươi phút.)
- Form a queue: tạo thành một hàng.
- Please form a queue at the entrance. (Vui lòng tạo thành một hàng ở lối vào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Queue up for: xếp hàng để lấy.
- They queued up for free samples. (Họ xếp hàng để lấy mẫu thử miễn phí.)
- Queue up behind: xếp hàng phía sau ai đó.
- He queued up behind the old lady. (Anh ấy xếp hàng phía sau bà lão.)
Thành ngữ liên quan
- Jump the queue: chen hàng, không tôn trọng thứ tự xếp hàng.
- It's rude to jump the queue. (Chen hàng là hành vi thô lỗ.)
- Queue up like sardines: xếp hàng chen chúc như cá mòi (ám chỉ đông đúc).
- During the sale, people queued up like sardines in the store. (Trong đợt giảm giá, mọi người xếp hàng chen chúc như cá mòi trong cửa hàng.)