qui sư, qui phật

Học thuật
Thân thiện
qui sư, qui phật

Một người đàn ông quyết định qui sư, qui phật để tìm sự bình an.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Quy y theo thầy, quy y theo Phật: Cụm từ này diễn tả hành động quyết định đi theo con đường tu hành, trở thành đệ tử của một vị thầy hoặc quy y Tam Bảo trong đạo Phật. thể hiện sự từ bỏ đời sống thế tục để sống đời sống tâm linh, tu tập theo giáo pháp.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Sau bao năm tháng trầm luân, cuối cùng ông ấy đã chọn con đường "qui , qui phật". (Sau nhiều năm chìm đắm trong khổ đau, cuối cùng ông ấy đã chọn con đường quy y theo thầy, theo Phật.)
    • Tấm lòng "qui , qui phật" của xuất phát từ sự giác ngộ về lẽthường của cuộc sống. (Tấm lòng quyết tâm theo thầy, theo Phật của bắt nguồn từ sự giác ngộ về quy luậtthường của đời người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng qui , qui phật": Chỉ tấm lòng, ý nguyện tha thiết muốn xuất gia, từ bỏ thế tục để tu hành.
    • Nghe tiếng chuông chùa, lòng qui , qui phật trong anh lại trỗi dậy. (Nghe tiếng chuông chùa, ý nguyện xuất gia tu hành trong anh lại thức tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quy y (động từ): Chỉ nghi thức chính thức trở thành Phật tử tại gia hoặc xuất gia, nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng.

    • Cụ đã phát nguyện quy y Tam Bảo tại ngôi chùa làng. (Cụ đã phát nguyện nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng tại ngôi chùa làng.)
  • Xuất gia (động từ): Rời bỏ gia đình, sống đời sống của người tu sĩ trong cửa Phật.

    • Anh ấy đã xuất gia từ năm hai mươi tuổi. (Anh ấy đã rời bỏ đời sống thế tục để đi tu từ năm hai mươi tuổi.)
  • Đi tu (động từ, cách nói thông tục): Chỉ việc trở thành tu sĩ.

    • Quyết định đi tu của ấy khiến mọi người đều bất ngờ. (Quyết định trở thành tu sĩ của ấy khiến mọi người đều ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Theo thầy theo Phật: Cách nói giản dị, cùng nghĩa với "qui , qui phật".
  • Quy tăng, quy phật: Cách nói cổ, đồng nghĩa, nhấn mạnh việc quy y nương tựa vào chư Tăng Đức Phật.
Thành ngữ liên quan
  • Cởi áo cà sa, khoác chiến bào: (Thành ngữ đối lập) Chỉ việc từ bỏ đời sống tu hành để trở lại đời sống thế tục hoặc tham gia việc đời.
  • Gửi mình cửa Phật: Chỉ việc dâng hiến đời mình cho đạo Phật, sống đời sống tu hành.
qui sư, qui phật

Một người đàn ông quyết định qui sư, qui phật để tìm sự bình an.

  1. Theo thầy, theo Phật, cũng như nói "qui tăng, qui phật"