quiche lorraine
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh quiche Lorraine: Một loại bánh mặn có nguồn gốc từ vùng Lorraine của Pháp, được làm từ vỏ bánh (pastry) nhân trứng, kem, phô mai và thịt xông khói (bacon). Đây là một biến thể cổ điển của bánh quiche.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một miếng bánh quiche Lorraine cho bữa trưa.)
- (Bánh quiche Lorraine rất thích hợp cho bữa tối nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a classic quiche lorraine": một chiếc bánh quiche Lorraine truyền thống.
- She baked a classic quiche lorraine with Gruyère cheese. (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh quiche Lorraine truyền thống với phô mai Gruyère.)
"to serve quiche lorraine cold": dùng bánh quiche Lorraine nguội.
- Quiche lorraine can be served cold or reheated. (Bánh quiche Lorraine có thể dùng nguội hoặc hâm nóng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiche (danh từ): bánh mặn kiểu Pháp nói chung, không nhất thiết có thịt xông khói hoặc phô mai.
- I prefer spinach quiche over quiche lorraine. (Tôi thích bánh quiche rau chân vịt hơn bánh quiche Lorraine.)
- Lorraine (danh từ riêng): vùng đất ở đông bắc nước Pháp, nơi xuất xứ của món bánh này.
Từ đồng nghĩa
- Bacon and cheese quiche: bánh quiche thịt xông khói và phô mai (mô tả thành phần tương tự nhưng không phải tên gọi chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quiche lorraine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "quiche lorraine".