quick assets
Danh từ: Tài sản ngắn hạn (có tính thanh khoản cao)
"Quick assets" là một thuật ngữ trong kế toán và tài chính, chỉ các tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong thời gian ngắn (thường dưới 90 ngày) mà không bị mất giá trị đáng kể. Các tài sản này bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu, chứng khoán ngắn hạn, nhưng không bao gồm hàng tồn kho.
The company's quick assets include cash, accounts receivable, and marketable securities.
(Tài sản ngắn hạn của công ty bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu và chứng khoán ngắn hạn.)Quick assets are used to calculate the quick ratio, which measures a company's ability to pay short-term debts.
(Tài sản ngắn hạn được sử dụng để tính tỷ lệ thanh toán nhanh, đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty.)
"Quick assets ratio" (tỷ lệ tài sản ngắn hạn): Chỉ số tài chính so sánh tài sản ngắn hạn với nợ ngắn hạn, thường được gọi là "quick ratio" hoặc "acid-test ratio".
- A quick assets ratio of 1.5 indicates the company has enough liquid assets to cover short-term obligations.(Tỷ lệ tài sản ngắn hạn là 1,5 cho thấy công ty có đủ tài sản thanh khoản để trang trải các nghĩa vụ ngắn hạn.)
Phân biệt với "current assets": "Quick assets" là một tập con của "current assets" (tài sản lưu động), loại trừ hàng tồn kho và chi phí trả trước vì chúng khó chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng.
- Liquid assets (tài sản thanh khoản): Thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ tài sản nào có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, bao gồm cả "quick assets".
- Current assets (tài sản lưu động): Bao gồm tất cả tài sản ngắn hạn, kể cả hàng tồn kho và chi phí trả trước.
- Cash equivalents (tương đương tiền): Các tài sản có tính thanh khoản cao nhất như trái phiếu chính phủ ngắn hạn.
- Marketable securities (chứng khoán ngắn hạn): Các chứng khoán dễ bán trên thị trường.
- Quick ratio (tỷ lệ thanh toán nhanh): Công thức = (Tài sản ngắn hạn) / (Nợ ngắn hạn).
- Acid-test ratio (tỷ lệ thử axit): Một tên gọi khác của "quick ratio", nhấn mạnh tính khắt khe trong việc đánh giá khả năng thanh toán.
- "Liquid as water" (thanh khoản như nước): Mô tả tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt cực kỳ nhanh chóng.
- Cash is as liquid as water, but inventory is not.(Tiền mặt có tính thanh khoản như nước, nhưng hàng tồn kho thì không.)