quick bread
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì nhanh: "quick bread" là một loại bánh mì được làm bằng cách sử dụng chất tạo men (như bột nở hoặc muối nở) cho phép nướng ngay lập tức, không cần ủ bột lâu như bánh mì men thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã làm một ổ bánh mì nhanh cho bữa sáng vì không có thời gian chờ bột nở.)
- (Bánh mì chuối là một ví dụ kinh điển về bánh mì nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a quick bread": làm bánh mì nhanh.
- She learned to make a quick bread from her grandmother's recipe. (Cô ấy học cách làm bánh mì nhanh từ công thức của bà mình.)
- "quick bread recipe": công thức làm bánh mì nhanh.
- This quick bread recipe uses baking powder instead of yeast. (Công thức bánh mì nhanh này dùng bột nở thay vì men.)
Biến thể và từ gần giống
- Quick breads (danh từ số nhiều): các loại bánh mì nhanh.
- Muffins, scones, and pancakes are all types of quick breads. (Bánh nướng xốp, bánh scone và bánh kếp đều là các loại bánh mì nhanh.)
- Baking powder bread: bánh mì làm bằng bột nở (một dạng của quick bread).
Từ đồng nghĩa
- Leavened bread: bánh mì có men (nhưng quick bread là một nhánh nhỏ của loại này).
- No-yeast bread: bánh mì không men.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "quick bread".
Thành ngữ liên quan
- "Quick as a quick bread": nhanh như bánh mì nhanh (thành ngữ không chính thức, so sánh sự nhanh chóng).
- The project was done quick as a quick bread, in just two hours. (Dự án được hoàn thành nhanh như bánh mì nhanh, chỉ trong hai giờ.)