quick buck

quick buck

A person sells handmade crafts at a weekend market to make a quick buck.

Định nghĩa

Danh từ: Tiền kiếm được nhanh chóng dễ dàng, thường bằng cách làm ăn không trung thực hoặc lừa đảo. Cụm từ "quick buck" chỉ khoản lợi nhuận thu được một cách vội vàng, không bền vững thường đi kèm với rủi ro hoặc phi đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Họ những nhà giao dịch chỉ nhằm kiếm tiền nhanh chóng.)
  • (Anh ta luôn tìm cách kiếm tiền nhanh thay vì xây dựng một sự nghiệp thực thụ.)
  • (Đầu vào kế hoạch đó chỉ cách để kiếm tiền nhanh, nhưng rất rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a quick buck": kiếm tiền nhanh (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • He made a quick buck by selling fake tickets. (Anh ta kiếm tiền nhanh bằng cách bán giả.)
  • "to be out for a quick buck": chỉ nhắm đến việc kiếm tiền nhanh.

    • These companies are only out for a quick buck, ignoring customer safety. (Những công ty này chỉ nhắm đến việc kiếm tiền nhanh, bỏ qua an toàn của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast buck (danh từ): đồng nghĩa với "quick buck", cũng chỉ tiền kiếm nhanh.

    • He’s after a fast buck, no matter the cost. (Anh ta theo đuổi tiền nhanh, bất kể cái giá nào.)
  • Easy money (danh từ): tiền dễ kiếm, thường mang nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn.

    • Gambling is not easy money; it’s a trap. (Cờ bạc không phải tiền dễ kiếm; đó cái bẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợi nhuận chớp nhoáng: khoản lợi nhuận kiếm được trong thời gian ngắn.
  • Tiền dễ dàng: tiền thu được không cần nỗ lực nhiều.
  • Thu nhập bất chính: tiền kiếm được bằng cách không trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make off with (something): lấy trộm chạy mất (thường liên quan đến kiếm tiền nhanh bất hợp pháp).

    • The thief made off with the cash, hoping for a quick buck. (Tên trộm đã lấy trộm tiền mặt chạy mất, hy vọng kiếm được tiền nhanh.)
  • Cash in on (something): tận dụng cơ hội để kiếm lợi nhuận nhanh.

    • They cashed in on the trend to make a quick buck. (Họ tận dụng xu hướng để kiếm tiền nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Get-rich-quick scheme: kế hoạch làm giàu nhanh chóng (thường lừa đảo).

    • That website is just another get-rich-quick scheme. (Trang web đó chỉ một kế hoạch làm giàu nhanh khác.)
  • A fool and his money are soon parted: người ngu dại tiền bạc sớm chia xa (ám chỉ việc dễ dàng mất tiền ham kiếm tiền nhanh).

    • He fell for the scam because he wanted a quick buck – a fool and his money are soon parted. (Anh ta mắc bẫy lừa muốn kiếm tiền nhanhngười ngu dại tiền bạc sớm chia xa.)

Từ gần giống