quick march
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động hành quân nhanh: "quick march" chỉ tốc độ hành quân nhanh hơn bình thường, thường được sử dụng trong quân đội để di chuyển đội hình với nhịp bước gấp gáp.
- Mệnh lệnh hành quân nhanh: Trong ngữ cảnh quân sự, "quick march" còn là mệnh lệnh yêu cầu binh lính bắt đầu di chuyển với tốc độ nhanh.
Động từ (dùng dưới dạng cụm động từ "to quick march"):
- Hành quân với tốc độ nhanh: Chỉ hành động di chuyển theo nhịp bước nhanh, thường theo hiệu lệnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The soldiers were ordered to begin a quick march to reach the base before sunset. (Những người lính được lệnh bắt đầu một cuộc hành quân nhanh để đến căn cứ trước khi mặt trời lặn.)
- "Quick march!" the sergeant shouted, and the troops moved forward swiftly. ("Hành quân nhanh!" viên trung sĩ hét lên, và đội quân tiến về phía trước một cách nhanh chóng.)
Động từ:
- They quick-marched through the muddy field without stopping. (Họ hành quân nhanh qua cánh đồng lầy lội mà không dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on quick march": đang trong trạng thái hành quân nhanh.
- The battalion was on quick march for three consecutive hours. (Tiểu đoàn đã hành quân nhanh trong ba giờ liên tục.)
"Quick march pace": tốc độ của bước hành quân nhanh.
- The quick march pace is typically 120 steps per minute. (Tốc độ hành quân nhanh thường là 120 bước mỗi phút.)
Biến thể và từ gần giống
Quick time (n): thời gian hành quân nhanh (thuật ngữ quân sự).
- The soldiers moved in quick time during the drill. (Những người lính di chuyển với thời gian hành quân nhanh trong buổi tập luyện.)
March (n/v): cuộc hành quân; hành quân.
- The long march exhausted the troops. (Cuộc hành quân dài làm kiệt sức quân đội.)
Từ đồng nghĩa
- Double march (n): hành quân gấp đôi tốc độ (thường dùng trong quân sự).
- Rapid advance (n): tiến quân nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
March off: hành quân đi nơi khác.
- The soldiers marched off at dawn. (Những người lính hành quân đi lúc bình minh.)
March on: tiếp tục hành quân.
- Despite the rain, they marched on without complaint. (Bất chấp mưa, họ vẫn tiếp tục hành quân mà không phàn nàn.)
Thành ngữ liên quan
- To steal a march on someone: đi trước ai đó, giành lợi thế.
- The company stole a march on its competitors by launching the product early. (Công ty đã đi trước đối thủ cạnh tranh bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.)