quick-frozen

quick-frozen

The chef prepares quick-frozen vegetables for the stir-fry.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho thực phẩm) được bảo quản bằng cách đông lạnh nhanh đủ để giữ lại hương vị giá trị dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Rau củ đông lạnh nhanh giữ lại nhiều chất dinh dưỡng hơn so với loại đông lạnh chậm.)
  • ( ấy thích đông lạnh nhanh hương vị tươi ngon của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quick-frozen" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại thực phẩm để nhấn mạnh quy trình cấp đông nhanh, trái ngược với phương pháp đông lạnh truyền thống.
    • The company specializes in quick-frozen meals for busy families. (Công ty chuyên về các bữa ăn đông lạnh nhanh cho gia đình bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick-freeze (động từ): hành động đông lạnh nhanh.
    • The factory uses advanced technology to quick-freeze seafood. (Nhà máy sử dụng công nghệ tiên tiến để đông lạnh nhanh hải sản.)
  • Frozen (tính từ): đông lạnh (nói chung, không chỉ quy trình nhanh).
    • Frozen food is convenient but may lose some quality. (Thực phẩm đông lạnh tiện lợi nhưng có thể mất một số chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Flash-frozen: đông lạnh nhanh (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Flash-frozen berries are perfect for smoothies. (Quả mọng đông lạnh nhanh rất thích hợp cho sinh tố.)
  • Cryogenically frozen: đông lạnh bằng phương pháp đông lạnh (thường dùng trong khoa học, ít phổ biến hơn trong đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quick-frozen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quick-frozen".