quick-time

/'kwik'taim/
Học thuật
Thân thiện
quick-time

A soldier marches at quick-time across the training field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tốc độ hành quân nhanh (6km một giờ): Thuật ngữ quân sự chỉ một tốc độ di chuyển tiêu chuẩn, thường 120 bước mỗi phút, tương đương khoảng 6 km mỗi giờ. Đây tốc độ hành quân nhanh hơn tốc độ thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers marched at quick-time across the parade ground. (Các binh sĩ hành quân với tốc độ nhanh qua bãi diễu binh.)
    • The drill sergeant ordered the unit to advance in quick-time. (Huấn luyện viên ra lệnh cho đơn vị tiến lên với tốc độ hành quân nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at quick-time": với tốc độ hành quân nhanh.
    • The platoon moved at quick-time to reach the objective before dusk. (Trung đội di chuyển với tốc độ nhanh để đến mục tiêu trước khi trời tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick march (n): Hành quân nhanh (có thể dùng thay thế cho "quick-time" trong một số ngữ cảnh).
    • The command "quick march" set the pace for the troops. (Khẩu lệnh "hành quân nhanh" đã đặt nhịp độ cho quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Fast pace: Tốc độ nhanh.
  • Rapid march: Hành quân nhanh.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự huấn luyện. không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
quick-time

A soldier marches at quick-time across the training field.

danh từ
  1. (quân sự) tốc độ hành quân nhanh (6km một giờ)