quickstep

quickstep

The couple performs a quickstep across the polished dance floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy quickstep: Một điệu nhảy khiêu vũ trong phòng khiêu vũ, kết hợp các bước nhanh chậm, thường nhịp độ sôi động vui tươi.
    • Nhạc quickstep: Bản nhạc được sáng tác để phù hợp với điệu nhảy này, thường nhịp 4/4 nhanh.
  2. Động từ:

    • Nhảy quickstep: Thực hiện điệu nhảy quickstep, bao gồm các bước nhanh chậm đan xen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The quickstep is one of the most energetic ballroom dances. (Quickstep một trong những điệu nhảy khiêu vũ sôi động nhất.)
    • They played a lively quickstep at the party. (Họ chơi một bản nhạc quickstep sôi động tại bữa tiệc.)
  • Động từ:

    • The couple quickstepped gracefully across the dance floor. (Cặp đôi nhảy quickstep một cách duyên dáng trên sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a quickstep": thực hiện điệu nhảy quickstep.

    • She learned to do a quickstep in her dance class. ( ấy học cách nhảy quickstep trong lớp học khiêu vũ của mình.)
  • "quickstep music": nhạc dành cho điệu nhảy quickstep.

    • The band played quickstep music all night. (Ban nhạc chơi nhạc quickstep suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quickstep dance (cụm danh từ): điệu nhảy quickstep.
  • Quickstep rhythm (cụm danh từ): nhịp điệu quickstep.
Từ đồng nghĩa
  • Fast ballroom dance: điệu nhảy khiêu vũ nhanh (mô tả chung).
  • Lively dance: điệu nhảy sôi động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quickstep in: bước vào một cách nhanh nhẹn.

    • He quickstepped in to join the dance. (Anh ấy nhanh nhẹn bước vào để tham gia điệu nhảy.)
  • Quickstep past: lướt qua nhanh.

    • They quickstepped past the other dancers. (Họ lướt qua các công khác một cách nhanh nhẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • Quickstep of life: nhịp sống nhanh (ẩn dụ cho cuộc sống hối hả).
    • Living in the city is like a quickstep of life. (Sốngthành phố giống như một điệu nhảy quickstep của cuộc sống.)

Từ gần giống

Từ chứa "quickstep"