quickstep
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy quickstep: Một điệu nhảy khiêu vũ trong phòng khiêu vũ, kết hợp các bước nhanh và chậm, thường có nhịp độ sôi động và vui tươi.
- Nhạc quickstep: Bản nhạc được sáng tác để phù hợp với điệu nhảy này, thường có nhịp 4/4 nhanh.
Động từ:
- Nhảy quickstep: Thực hiện điệu nhảy quickstep, bao gồm các bước nhanh và chậm đan xen.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The quickstep is one of the most energetic ballroom dances. (Quickstep là một trong những điệu nhảy khiêu vũ sôi động nhất.)
- They played a lively quickstep at the party. (Họ chơi một bản nhạc quickstep sôi động tại bữa tiệc.)
Động từ:
- The couple quickstepped gracefully across the dance floor. (Cặp đôi nhảy quickstep một cách duyên dáng trên sàn nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a quickstep": thực hiện điệu nhảy quickstep.
- She learned to do a quickstep in her dance class. (Cô ấy học cách nhảy quickstep trong lớp học khiêu vũ của mình.)
"quickstep music": nhạc dành cho điệu nhảy quickstep.
- The band played quickstep music all night. (Ban nhạc chơi nhạc quickstep suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Quickstep dance (cụm danh từ): điệu nhảy quickstep.
- Quickstep rhythm (cụm danh từ): nhịp điệu quickstep.
Từ đồng nghĩa
- Fast ballroom dance: điệu nhảy khiêu vũ nhanh (mô tả chung).
- Lively dance: điệu nhảy sôi động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Quickstep in: bước vào một cách nhanh nhẹn.
- He quickstepped in to join the dance. (Anh ấy nhanh nhẹn bước vào để tham gia điệu nhảy.)
Quickstep past: lướt qua nhanh.
- They quickstepped past the other dancers. (Họ lướt qua các vũ công khác một cách nhanh nhẹn.)
Thành ngữ liên quan
- Quickstep of life: nhịp sống nhanh (ẩn dụ cho cuộc sống hối hả).
- Living in the city is like a quickstep of life. (Sống ở thành phố giống như một điệu nhảy quickstep của cuộc sống.)