quidam

Học thuật
Thân thiện
quidam

Un quidam traverse la rue en portant un chapeau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nào đó, : Một từ dùng để chỉ một người đàn ông không xác định hoặc không tên, thường mang sắc thái đùa cợt, hài hước hoặc hơi khinh thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un quidam survint. (Một người nào đó bỗng đến.)
    • Un quidam m'a abordé dans la rue. (Một nào đó đã tiếp cận tôi trên phố.)
    • Je ne connais pas ce quidam. (Tôi không biết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết tính chất hài hước, châm biếm để chỉ một người vô danh, không quan trọng.
    • Et voilà qu'un quidam se met à protester ! ( rồi một kẻ nào đó bắt đầu phản đối!)
Biến thể từ gần giống
  • Individu (n.m): cá nhân, kẻ (có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực).
  • Type (n.m): , anh chàng (thân mật, đôi khi suồng sã).
  • Personne (n.f): người (trung lập, chung chung).
Từ đồng nghĩa
  • Un tel: người ấy, một người nào đó (trang trọng hơn).
  • Un individu: một cá nhân, một kẻ.
  • Un type: một , một anh chàng.
Lưu ý
  • "Quidam" là một từ khá cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn học, kịch hoặc lời nói chủ ý hài hước, mỉa mai.
  • Từ này luôndanh từ giống đực, dùng để chỉ đàn ông. Để chỉ một phụ nữ không xác định, người ta dùng các từ khác như "une dame", "une personne" hoặc "une quidame" (rất hiếm gặp).
quidam

Un quidam traverse la rue en portant un chapeau.

danh từ giống đực
  1. (đùa cợt, hài hước) người nào đó,
    • Un quidam survient
      một người nào đó bỗng đến

Từ chứa "quidam"

Từ có nhắc đến "quidam"