quiddité

Học thuật
Thân thiện
quiddité

L'étudiant en philosophie cherche à comprendre la quiddité de l'objet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản thể, bản chất: Trong triết học, đặc biệttriết học kinh viện, "quiddité" chỉ cái làm cho một sự vậtchính , là yếu tính hay bản chất nội tại của sự vật đó, phân biệt với mọi sự vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La quiddité d'un être humain est un sujet de débat philosophique. (Bản thể của một con ngườimột chủ đề tranh luận triết học.)
    • Le philosophe cherche à comprendre la quiddité des choses, au-delà de leur simple apparence. (Nhà triết học tìm cách hiểu bản chất của sự vật, vượt ra ngoài vẻ bề ngoài đơn thuần của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'interroger sur la quiddité de...": Đặt câu hỏi về bản chất của...

    • Son œuvre s'interroge sur la quiddité de l'art. (Tác phẩm của ông đặt câu hỏi về bản chất của nghệ thuật.)
  • "Accéder à la quiddité": Tiếp cận được bản thể.

    • Une réflexion profonde peut permettre d'accéder à la quiddité d'un concept. (Một sự suy tư sâu sắc có thể cho phép tiếp cận bản thể của một khái niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quidditatif, Quidditative (adj): (thuộc về) bản thể, bản chất.
    • Une analyse quidditative (Một phân tích về bản chất)
Từ đồng nghĩa
  • Essence (n.f): bản chất, tinh túy.
  • Nature intrinsèque (n.f): bản chất nội tại.
  • Substance (n.f): bản chất, thực chất (trong ngữ cảnh triết học).
Từ trái nghĩa
  • Accident (n.m): (triết học) thuộc tính ngẫu nhiên, không thuộc về bản chất.
  • Apparence (n.f): vẻ bề ngoài, hiện tượng.
quiddité

L'étudiant en philosophie cherche à comprendre la quiddité de l'objet.

danh từ giống cái
  1. (triết học) bản thể; bản chất

Từ gần giống