quiesce
Định nghĩa
Động từ:
- Trở nên yên lặng, im lặng: "quiesce" chỉ hành động trở nên yên tĩnh hơn, ít ồn ào hoặc hoạt động hơn. Từ này thường mang tính trang trọng, kỹ thuật, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ (ví dụ: hệ thống máy tính tạm ngừng hoạt động) hoặc sinh học (tế bào ngừng phân chia).
Ví dụ sử dụng
- (Khán giả trở nên yên lặng khi diễn giả bước vào phòng.)
- (Sau cơn bão, gió cuối cùng cũng lặng đi.)
- (Hệ thống sẽ tự động ngừng hoạt động để tiết kiệm điện năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ thông tin: "quiesce" thường dùng để chỉ việc tạm dừng hoặc làm im lặng một quy trình, dịch vụ hoặc hệ thống để thực hiện bảo trì hoặc sao lưu.
- We need to quiesce the database before performing the backup. (Chúng ta cần làm im lặng cơ sở dữ liệu trước khi thực hiện sao lưu.)
- Trong sinh học: "quiesce" mô tả trạng thái tế bào ngừng phân chia tạm thời.
- Stem cells can quiesce in response to environmental signals. (Tế bào gốc có thể ngừng phân chia để phản ứng với tín hiệu môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiescence (danh từ): trạng thái yên lặng, tạm ngừng hoạt động.
- The quiescence of the volcano lasted for centuries. (Sự yên lặng của ngọn núi lửa kéo dài hàng thế kỷ.)
- Quiescent (tính từ): yên lặng, không hoạt động.
- The quiescent crowd waited patiently. (Đám đông yên lặng chờ đợi một cách kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Hush: làm im lặng, trở nên yên tĩnh (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- The teacher hushed the students. (Cô giáo làm im lặng học sinh.)
- Subside: giảm bớt, lắng xuống (dùng cho âm thanh, cảm xúc, hoặc hiện tượng tự nhiên).
- The noise subsided after the concert ended. (Tiếng ồn lắng xuống sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.)
- Calm down: bình tĩnh lại, trở nên yên tĩnh (thông dụng hơn).
- The children calmed down after their mother arrived. (Bọn trẻ bình tĩnh lại sau khi mẹ chúng đến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quiesce down: (hiếm) làm yên lặng hoàn toàn.
- The crowd quiesced down after the announcement. (Đám đông yên lặng hoàn toàn sau thông báo.)
Thành ngữ liên quan
- Fall silent: trở nên im lặng (thành ngữ phổ biến hơn "quiesce").
- The room fell silent when the news was announced. (Căn phòng trở nên im lặng khi tin tức được công bố.)