quiet down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Trở nên yên lặng, im lặng hơn: "quiet down" có nghĩa làm cho ai đó hoặc cái đó bớt ồn ào, hoặc tự bản thân trở nên yên tĩnh hơn. Cụm từ này thường được dùng để yêu cầu hoặc miêu tả quá trình giảm độ ồn.

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng bọn trẻ đã yên lặng sau khi giáo viên yêu cầu chúng.)
  • (Làm ơn im lặng, phim sắp bắt đầu.)
  • (Khán giả trở nên yên lặng khi diễn giả bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quiet down a room": làm cho cả căn phòng yên tĩnh.
    • The principal raised his hand to quiet down the noisy gymnasium. (Hiệu trưởng giơ tay để làm yên lặng nhà thi đấu ồn ào.)
  • "to quiet down one's thoughts": làm dịu suy nghĩ, trở nên bình tĩnh hơn (nghĩa bóng).
    • She took a deep breath to quiet down her racing mind before the exam. ( ấy hít một hơi thật sâu để làm dịu tâm trí đang xoay vần trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiet (adj): yên lặng, tĩnh lặng.
    • The library is very quiet. (Thư viện rất yên tĩnh.)
  • Quietness (n): sự yên lặng.
    • The quietness of the forest was peaceful. (Sự yên lặng của khu rừng thật thanh bình.)
  • Quieten (v): (Anh-Anh) làm cho yên lặng, tương tự "quiet down".
    • The mother tried to quieten the crying baby. (Người mẹ cố gắng dỗ đứa bé đang khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hush: suỵt, làm im lặng.
    • The teacher hushed the class. ( giáo suỵt cả lớp.)
  • Calm down: bình tĩnh lại, dịu xuống.
    • The storm calmed down after an hour. (Cơn bão dịu xuống sau một giờ.)
  • Shush: suỵt, ra hiệu im lặng.
    • She shushed the noisy audience. ( ấy suỵt khán giả ồn ào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quiet down (cụm động từ chính): yêu cầu hoặc trở nên yên lặng.
    • The dogs finally quieted down after the fireworks stopped. (Những con chó cuối cùng đã yên lặng sau khi pháo hoa ngừng.)
  • Pipe down: (thông tục) im lặng, bớt ồn ào.
    • Pipe down! I'm trying to work. (Im đi! Tôi đang cố gắng làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Quiet as a mouse: im lặng như chuột, rất yên tĩnh.
    • The children were quiet as a mouse during the test. (Bọn trẻ im lặng như chuột trong suốt bài kiểm tra.)
quiet down
The teacher asks the class to quiet down.