quill feather
Định nghĩa
Danh từ:
- Lông vũ lớn (của cánh hoặc đuôi chim): "quill feather" chỉ một chiếc lông vũ lớn, cứng, mọc ở cánh hoặc đuôi của chim. Đây là loại lông chính giúp chim bay và giữ thăng bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc lông vũ lớn của con chim được dùng để làm bút viết truyền thống.)
- (Trong quá trình thay lông, chim rụng những chiếc lông vũ lớn cũ và mọc lên những cái mới.)
- (Anh ấy đã nhặt được một chiếc lông vũ lớn đẹp từ con công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quill feather pen": bút lông vũ (dụng cụ viết được làm từ lông vũ lớn).
- In medieval times, scribes used a quill feather pen to write manuscripts. (Vào thời trung cổ, các thư ký dùng bút lông vũ để viết bản thảo.)
- "quill feather art": nghệ thuật sử dụng lông vũ lớn để trang trí hoặc làm đồ thủ công.
- Native American tribes often used quill feather art for ceremonial headdresses. (Các bộ lạc thổ dân châu Mỹ thường dùng nghệ thuật lông vũ lớn cho mũ đội nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quill (danh từ): lông vũ lớn (thường dùng ngắn gọn thay cho "quill feather").
- The quill is hollow and can be used as a pen. (Lông vũ lớn rỗng ruột và có thể dùng làm bút.)
- Feather (danh từ): lông vũ (nói chung, bao gồm cả lông nhỏ).
- A feather is lighter than a quill feather. (Một chiếc lông vũ thường nhẹ hơn một chiếc lông vũ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Flight feather: lông bay (chỉ lông vũ lớn ở cánh giúp chim bay).
- The flight feather is essential for a bird's ability to fly. (Lông bay rất cần thiết cho khả năng bay của chim.)
- Tail feather: lông đuôi (chỉ lông vũ lớn ở đuôi chim).
- Peacocks display their colorful tail feathers. (Công khoe những chiếc lông đuôi sặc sỡ của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- "Show one's quill feathers": khoe khoang, phô trương (thường dùng trong văn học để chỉ việc thể hiện sự tự hào hoặc giàu có).
- He showed his quill feathers by wearing expensive clothes. (Anh ta khoe khoang bằng cách mặc quần áo đắt tiền.)