quince bush
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây mộc qua: "quince bush" là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có nguồn gốc từ châu Á, thuộc họ Rosaceae. Cây này có hoa màu hồng và quả hình quả lê, thường được trồng để lấy quả hoặc làm cảnh.
- Bụi mộc qua: Trong ngữ cảnh thực vật học, "quince bush" thường chỉ dạng cây bụi thấp, khác với cây mộc qua thân gỗ lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mộc qua trong vườn nhà tôi ra những quả vàng vào mỗi mùa thu.)
- (Cô ấy trồng một bụi mộc qua gần hàng rào vì hoa hồng xinh đẹp của nó.)
- (Quả của cây mộc qua quá chua để ăn sống, nhưng chúng làm mứt rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prune a quince bush": cắt tỉa cây mộc qua.
- You should prune the quince bush in late winter to encourage new growth. (Bạn nên cắt tỉa cây mộc qua vào cuối mùa đông để kích thích cây phát triển mới.)
"quince bush blossom": hoa mộc qua.
- The quince bush blossom has a delicate, sweet fragrance. (Hoa mộc qua có mùi thơm nhẹ nhàng, ngọt ngào.)
Biến thể và từ gần giống
Quince (n): quả mộc qua (dùng để chỉ quả, không phải cây).
- She used quince to make a traditional dessert. (Cô ấy dùng quả mộc qua để làm món tráng miệng truyền thống.)
Quince tree (n): cây mộc qua (thường chỉ cây thân gỗ lớn hơn, không phải bụi).
- The quince tree in the orchard is over 20 years old. (Cây mộc qua trong vườn cây ăn trái đã hơn 20 năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
Cydonia oblonga: tên khoa học của cây mộc qua (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
- Cydonia oblonga is the scientific name for the quince bush. (Cydonia oblonga là tên khoa học của cây mộc qua.)
Mộc qua (cây): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cây này.
- Cây mộc qua thường được trồng ở vùng ôn đới. (Cây mộc qua thường được trồng ở vùng ôn đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow a quince bush: trồng một bụi mộc qua.
- It is easy to grow a quince bush from a cutting. (Thật dễ dàng để trồng một bụi mộc qua từ một cành giâm.)
Harvest quince bush: thu hoạch quả mộc qua.
- We harvest the quince bush in October when the fruits turn yellow. (Chúng tôi thu hoạch quả mộc qua vào tháng Mười khi quả chuyển sang màu vàng.)
Thành ngữ liên quan
- "As bitter as a quince": đắng như quả mộc qua (ám chỉ sự chua chát, khó chịu, ít dùng trong tiếng Việt nhưng có thể hiểu qua ngữ cảnh).
- His words were as bitter as a quince, leaving a sour taste in everyone's mouth. (Lời nói của anh ấy đắng như quả mộc qua, để lại vị chua trong miệng mọi người.)