quincentennial

quincentennial

The city held a grand quincentennial parade with historical floats.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lễ kỷ niệm 500 năm: "quincentennial" chỉ một sự kiện, lễ kỷ niệm hoặc ngày trọng đại đánh dấu 500 năm trôi qua kể từ một sự kiện quan trọng nào đó ( dụ: thành lập thành phố, quốc gia, hoặc sự kiện lịch sử).
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến lễ kỷ niệm 500 năm: "quincentennial" dùng để miêu tả những liên quan đến một lễ kỷ niệm 500 năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The city held a grand quincentennial to celebrate its founding in 1523. (Thành phố đã tổ chức một lễ kỷ niệm 500 năm hoành tráng để kỷ niệm ngày thành lập vào năm 1523.)
    • Many tourists visited the museum during the quincentennial of the explorer's voyage. (Nhiều du khách đã đến thăm bảo tàng trong dịp lễ kỷ niệm 500 năm chuyến hải trình của nhà thám hiểm.)
  • Tính từ:

    • The quincentennial celebration attracted thousands of participants. (Lễ kỷ niệm 500 năm đã thu hút hàng nghìn người tham gia.)
    • They published a quincentennial book documenting the city's history. (Họ đã xuất bản một cuốn sách kỷ niệm 500 năm ghi lại lịch sử của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quincentennial anniversary": cụm từ nhấn mạnh ngày kỷ niệm 500 năm.

    • The university marked its quincentennial anniversary with a series of academic conferences. (Trường đại học đã đánh dấu ngày kỷ niệm 500 năm của mình bằng một loạt hội nghị học thuật.)
  • "quincentennial year": chỉ năm diễn ra lễ kỷ niệm 500 năm.

    • The quincentennial year of the nation's independence was celebrated with parades and fireworks. (Năm kỷ niệm 500 năm độc lập của quốc gia đã được tổ chức bằng các cuộc diễu hành bắn pháo hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Quincentenary (danh từ/tính từ): từ đồng nghĩa với "quincentennial", mang nghĩa tương tự nhưng đôi khi được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

    • The quincentenary of the cathedral's construction was a major event. (Lễ kỷ niệm 500 năm xây dựng nhà thờ một sự kiện lớn.)
  • Bicentennial (danh từ/tính từ): lễ kỷ niệm 200 năm.

  • Centennial (danh từ/tính từ): lễ kỷ niệm 100 năm.
Từ đồng nghĩa
  • 500th anniversary: ngày kỷ niệm 500 năm (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
  • Five-hundredth year: năm thứ 500 (dùng để chỉ khoảng thời gian).
Các cụm từ liên quan
  • "celebrate a quincentennial": tổ chức lễ kỷ niệm 500 năm.

    • The city plans to celebrate its quincentennial with a festival. (Thành phố dự định tổ chức lễ kỷ niệm 500 năm của mình bằng một lễ hội.)
  • "mark a quincentennial": đánh dấu một lễ kỷ niệm 500 năm.

    • A special stamp was issued to mark the quincentennial of the artist's birth. (Một con tem đặc biệt đã được phát hành để đánh dấu lễ kỷ niệm 500 năm ngày sinh của nghệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quincentennial", nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc văn hóa.