quinine water

Định nghĩa

Danh từ:
- Nước uống ga chứa quinine: "Quinine water" một loại nước giải khát ga, thường hương vị chanh hoặc cam quýt, thành phần chính quinine (một chất kiềm vị đắng, chiết xuất từ vỏ cây canhkina). Loại nước này thường được dùng pha với rượu gin để tạo thành cocktail phổ biến như Gin Tonic.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một cốc nước quinine water để uống cùng rượu gin của mình.)
  • (Nước quinine water nổi tiếng với vị hơi đắng do hàm lượng quinine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quinine water" trong y học: Trong lịch sử, quinine water được dùng như một phương thuốc phòng chữa bệnh sốt rét, nhưng ngày nay hàm lượng quinine trong nước uống rất thấp, chỉ đủ để tạo hương vị.
  • "Quinine water" trong ẩm thực: Ngoài pha chế cocktail, còn được dùng làm nguyên liệu trong một số món tráng miệng hoặc nước sốt để tạo vị đắng nhẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Tonic water: Một tên gọi khác phổ biến hơn của quinine water. Trong thực tế, "tonic water" "quinine water" thường được dùng thay thế cho nhau.
  • Bitter lemon: Một loại nước uống ga tương tự, nhưng hương vị chanh đắng thay vì quinine.
Từ đồng nghĩa
  • Tonic water: Nước tonic (cùng loại, phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
  • Bitter soda: Nước soda đắng (một cách gọi mô tả vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "quinine water", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh: - Mix with: pha trộn với. - She mixed the quinine water with gin and ice. ( ấy pha nước quinine water với rượu gin đá.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định liên quan trực tiếp đến "quinine water", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "A dash of quinine water": một chút nước quinine water (thường dùng để chỉ một lượng nhỏ trong công thức pha chế).

quinine water
A person enjoys a refreshing glass of quinine water with a slice of lime.