quinoléine

Học thuật
Thân thiện
quinoléine

L'étudiant observe la structure de la quinoléine dans un manuel de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quinolein: Một hợp chất hữu cơ dị vòng, có công thức cấu tạo từ hai vòng: một vòng benzen hợp nhất với một vòng pyridin. một chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng, được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong tổng hợp nhiều hợp chất khác, bao gồm thuốc nhuộm dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La quinoléine est un composé hétérocyclique important en chimie organique. (Quinolein là một hợp chất dị vòng quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
    • La synthèse de ce médicament nécessite de la quinoléine comme précurseur. (Việc tổng hợp loại thuốc này cần quinolein làm tiền chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivés de la quinoléine": Các dẫn xuất của quinolein.
    • Les quinoléines substituées sont étudiées pour leurs propriétés biologiques. (Các quinolein thế được nghiên cứu đặc tính sinh học của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinoléique (adj): thuộc về quinolein.

    • L'acide quinoléique (axit quinoleic)
  • Quinoline (danh từ tiếng Anh): Cách viết tiếng Anh của "quinoléine".

Từ đồng nghĩa
  • Leucoline: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng hợp chất này.
quinoléine

L'étudiant observe la structure de la quinoléine dans un manuel de chimie.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) quinolein