quinquagésime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chủ Nhật Quinquagésime: Trong lịch phụng vụ của một số nhà thờ Kitô giáo, đây là Chủ Nhật thứ ba trước Mùa Chay. Tên gọi này bắt nguồn từ việc nó rơi vào khoảng 50 ngày trước Lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La quinquagésime est un dimanche important dans le calendrier liturgique. (Chủ Nhật Quinquagésime là một ngày Chủ Nhật quan trọng trong lịch phụng vụ.)
- Autrefois, la fête de la quinquagésime marquait le début des préparatifs pour le Carême. (Ngày xưa, lễ Quinquagésime đánh dấu sự bắt đầu của các chuẩn bị cho Mùa Chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dimanche de la Quinquagésime": Cụm từ đầy đủ và trang trọng hơn để chỉ ngày này.
- Le sermon du dimanche de la Quinquagésime portait sur la pénitence. (Bài giảng vào Chủ Nhật Quinquagésime nói về sự sám hối.)
Biến thể và từ gần giống
- Quinquagésimal (adj): (thuộc về) con số năm mươi hoặc khoảng thời gian năm mươi ngày. (Từ này rất hiếm gặp).
- Sexagésime (n.f): Chủ Nhật thứ hai trước Mùa Chay (khoảng 60 ngày trước Lễ Phục Sinh).
- Septuagésime (n.f): Chủ Nhật thứ ba trước Mùa Chay (khoảng 70 ngày trước Lễ Phục Sinh).
Từ đồng nghĩa
- Dimanche de la Quinquagésime: Chủ Nhật Quinquagésime (cách gọi đầy đủ).
- Trong cách nói thông thường hiện đại, có thể được mô tả là "le troisième dimanche avant le Carême" (Chủ Nhật thứ ba trước Mùa Chay).
Lưu ý
- Từ "quinquagésime" rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học cổ điển. Trong thực hành phụng vụ hiện đại của nhiều giáo hội, tên gọi này ít được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) chủ nhật trước tuần chay