quintillionth

quintillionth

A scientist carefully measures a quintillionth of a gram of a rare substance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ tự một phần triệu tỷ (số thứ tự của một triệu tỷ): "quintillionth" dùng để chỉ vị trí thứ một triệu tỷ trong một dãy đếm. Đây số thứ tự của một triệu tỷ (1.000.000.000.000.000.000, tức 10^18).
    • Cực kỳ nhỏ, không đáng kể: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "quintillionth" có thể nhấn mạnh sựcùng nhỏ bé, gần như không thể đo lường được.
  2. Danh từ:

    • Một phần triệu tỷ (phân số): "quintillionth" chỉ một phần trong một triệu tỷ phần bằng nhau. dụ: 1/1.000.000.000.000.000.000.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The quintillionth star in the observable universe is impossible to count. (Ngôi sao thứ một triệu tỷ trong vũ trụ quan sát được không thể đếm được.)
    • That is the quintillionth time you've asked the same question! (Đó lần thứ một triệu tỷ bạn hỏi cùng một câu hỏi rồi đấy!) — (dùng phóng đại, hài hước).
  • Danh từ:

    • A quintillionth of a second is a unit used in quantum physics. (Một phần triệu tỷ giây một đơn vị được dùng trong vật lượng tử.)
    • Only a quintillionth of the original sample remained. (Chỉ một phần triệu tỷ của mẫu ban đầu còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one quintillionth": Cụm từ này thường dùng trong khoa học để chỉ các tỷ lệ cực kỳ nhỏ.

    • The probability of winning that lottery is one quintillionth. (Xác suất trúng xổ số đó một phần triệu tỷ.)
  • "quintillionth of a second": Đơn vị thời gian cực ngắn (attosecond, nhưng "quintillionth" mang tính ước lệ).

    • The reaction happens in a quintillionth of a second. (Phản ứng xảy ra trong một phần triệu tỷ giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Quintillion (danh từ): Số triệu tỷ (10^18).

    • A quintillion is a very large number. (Một triệu tỷ một con số rất lớn.)
  • Quintillionfold (tính từ/trạng từ): Gấp một triệu tỷ lần.

    • The investment grew quintillionfold. (Khoản đầu đã tăng gấp một triệu tỷ lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Billionth (trong hệ thống số Mỹ, chỉ 10^-9, nhưng không đồng nghĩa chính xác): Thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính xác.
  • Infinitesimal (tính từ): Cực kỳ nhỏ, gần như bằng không.
    • The difference is infinitesimal. (Sự khác biệt cùng nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "quintillionth", đây số thứ tự/phân số.
Thành ngữ liên quan
  • "One in a quintillion": Cực kỳ hiếm, gần như không thể xảy ra.

    • Finding a perfect diamond like that is one in a quintillion. (Tìm được một viên kim cương hoàn hảo như vậy một phần triệu tỷ.)
  • "A quintillionth of a chance": Cơ hộicùng nhỏ.

    • He has a quintillionth of a chance to win. (Anh ấy cơ hội một phần triệu tỷ để chiến thắng.)