quintipara

quintipara

A quintipara holds her newborn baby in the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ đã sinh con năm lần: "quintipara" thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một người phụ nữ đã trải qua năm lần mang thai mỗi lần đều sinh ra một em bé sống khỏe mạnh (thai nhi khả năng sống độc lập). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sản khoa để mô tả tiền sử sinh nở của bệnh nhân.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân một người đã sinh con năm lần, đã sinh năm đứa trẻ khỏe mạnh.)
  • (Trong sản khoa, một người phụ nữ đã sinh con năm lần được phân loại người năm lần sinh nở thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quintipara" thường được dùng trong hồ sơ bệnh án hoặc các ghi chép y khoa để ghi lại số lần sinh con thành công.

    • The obstetrician noted that she was a quintipara, which is a high parity. (Bác sĩ sản khoa ghi nhận rằng ấy đã sinh con năm lần, đây một số lần sinh cao.)
  • Phân biệt với các thuật ngữ tương tự:

    • nullipara: chưa từng sinh con.
    • primipara: đã sinh con một lần.
    • multipara: đã sinh con hai lần trở lên.
Biến thể từ gần giống
  • Quintiparity (danh từ): tình trạng đã sinh con năm lần.

    • Quintiparity is relatively rare in modern obstetrics. (Tình trạng sinh con năm lần tương đối hiếm trong sản khoa hiện đại.)
  • Para (danh từ, viết tắt): số lần sinh con thành công.

    • The term "para 5" is equivalent to quintipara. (Thuật ngữ "para 5" tương đương với người đã sinh con năm lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Multipara (với số lần cụ thể): người đã sinh con nhiều lần, nhưng "quintipara" chỉ rõ số lần năm. Trong thực tế, "multipara" thường dùng cho hai lần trở lên, còn "quintipara" một dạng cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống