quintupling
Định nghĩa
Danh từ: Sự tăng lên gấp năm lần hoặc hành động nhân lên năm lần. "Quintupling" chỉ quá trình hoặc kết quả của việc một số lượng, kích thước, hoặc giá trị trở nên lớn hơn gấp năm lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tăng dân số gấp năm lần ở thành phố này đã gây ra nhiều vấn đề về cơ sở hạ tầng.)
- (Các nhà kinh tế đang nghiên cứu sự tăng giá dầu gấp năm lần trong thập kỷ qua.)
- (Công ty đã công bố lợi nhuận tăng gấp năm lần vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a quintupling effect": hiệu ứng tăng gấp năm lần.
- The investment had a quintupling effect on the local economy. (Khoản đầu tư đã có hiệu ứng tăng gấp năm lần đối với nền kinh tế địa phương.)
"quintupling of output": sự tăng sản lượng gấp năm lần.
- The factory achieved a quintupling of output through automation. (Nhà máy đã đạt được sự tăng sản lượng gấp năm lần thông qua tự động hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Quintuple (động từ): tăng lên gấp năm lần, nhân lên năm lần.
- Sales quintupled in just two years. (Doanh số đã tăng gấp năm lần chỉ trong hai năm.)
- Quintuple (tính từ): gấp năm lần, bao gồm năm phần.
- They made a quintuple payment to cover the debt. (Họ đã thực hiện một khoản thanh toán gấp năm lần để trang trải khoản nợ.)
- Quintuplet (danh từ): một trong năm đứa trẻ sinh năm (sinh năm).
Từ đồng nghĩa
- Pentagonization: (hiếm) sự biến đổi thành dạng năm phần, nhưng thường không dùng thay thế trực tiếp.
- Fivefold increase: sự gia tăng gấp năm lần (một cách diễn đạt phổ biến hơn).
- The fivefold increase in production was remarkable. (Sự gia tăng sản xuất gấp năm lần thật đáng chú ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Increase by a factor of five: tăng lên gấp năm lần.
- The company's revenue increased by a factor of five. (Doanh thu của công ty đã tăng lên gấp năm lần.)
Thành ngữ liên quan
- Multiply fivefold: nhân lên gấp năm lần.
- Their efforts multiplied fivefold after the new strategy. (Nỗ lực của họ đã nhân lên gấp năm lần sau chiến lược mới.)