quinzièmement

Học thuật
Thân thiện
quinzièmement

Quinzièmement, il faut vérifier les données avant de les publier.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ mười lăm: Dùng để giới thiệu hoặc liệt kê điểm thứ mười lăm trong một chuỗilẽ, lập luận hoặc danh sách thứ tự.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Premièrement, il faut étudier. Deuxièmement, il faut réviser. Troisièmement... Quinzièmement, il faut se reposer. (Thứ nhất, cần phải học. Thứ hai, cần phải ôn tập. Thứ ba... Thứ mười lăm, cần phải nghỉ ngơi.)
    • Quinzièmement, et pour conclure, je voudrais remercier tous les participants. (Thứ mười lăm, để kết luận, tôi muốn cảm ơn tất cả các người tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng: "Quinzièmement" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý, hoặc các bài diễn văn cấu trúc chặt chẽ để liệt kê một loạt các luận điểm dài.
    • Dans son discours, il a énuméré quinze raisons. Quinzièmement, il a souligné l'importance de la coopération internationale. (Trong bài phát biểu của mình, ông ấy đã liệt kê mười lăm lý do. Thứ mười lăm, ông ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinzième (adj, n): (thứ) mười lăm.
    • C'est son quinzième anniversaire. (Đósinh nhật lần thứ mười lăm của anh ấy.)
  • Premièrement (adv): thứ nhất.
  • Deuxièmement (adv): thứ hai.
  • Troisièmement (adv): thứ ba.
  • Dernièrement (adv): thứ cuối cùng, gần đây (nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • En quinzième lieu: Ở vị trí thứ mười lăm (cụm từ trang trọng hơn).
    • En quinzième lieu, nous aborderons la question du financement. (Ở vị trí thứ mười lăm, chúng ta sẽ đề cập đến vấn đề tài trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho phó từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt.

quinzièmement

Quinzièmement, il faut vérifier les données avant de les publier.

phó từ
  1. mười lăm