quirk moulding

quirk moulding

A carpenter carefully installs a length of quirk moulding along the edge of a door frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường gờ rãnh nhỏ: "quirk moulding" một loại đường gờ trang trí (moulding) trong kiến trúc hoặc chế tác gỗ, đặc điểm một rãnh nhỏ (groove) chạy dọc theo bề mặt của . Rãnh này tạo ra hiệu ứng ánh sáng bóng đổ, làm nổi bật chi tiết trang trí.
dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã thêm một đường gờ rãnh nhỏ vào mép tủ để tạo vẻ ngoài thanh lịch hơn.)
  • (Trong kiến trúc cổ điển, đường gờ rãnh nhỏ thường được dùng để viền các tấm ốp hoặc phân cách các phần khác nhau của bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be adorned with quirk moulding": được trang trí bằng đường gờ rãnh nhỏ.

    • The Victorian fireplace was adorned with intricate quirk moulding. ( sưởi thời Victoria được trang trí bằng những đường gờ rãnh nhỏ tinh xảo.)
  • "to install quirk moulding": lắp đặt đường gờ rãnh nhỏ.

    • The contractor installed quirk moulding along the ceiling to hide the joint. (Nhà thầu đã lắp đường gờ rãnh nhỏ dọc theo trần nhà để che đi mối nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Quirk (n): rãnh nhỏ (trong ngữ cảnh chế tác gỗ hoặc kiến trúc).

    • The quirk in the moulding adds a subtle shadow line. (Rãnh nhỏ trên đường gờ tạo thêm một đường bóng mờ tinh tế.)
  • Moulding (n): đường gờ trang trí (dùng để viền, trang trí bề mặt).

    • The room features decorative moulding around the doors. (Căn phòng đường gờ trang trí xung quanh cửa ra vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Grooved moulding: đường gờ rãnh.
  • Rebated moulding: đường gờ khía (một thuật ngữ tương tự trong chế tác gỗ).
Các cụm từ liên quan
  • Quirk bead: hạt cườm rãnh (một loại chi tiết trang trí tương tự, thường nhỏ hơn).
    • The quirk bead on the picture frame adds a delicate touch. (Hạt cườm rãnh trên khung tranh thêm một nét tinh tế.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quirk moulding".

Từ gần giống