quirky

quirky

She has a quirky collection of colorful hats.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ quặc, lập dị một cách thú vị: "quirky" dùng để mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng những đặc điểm khác thường, độc đáo gây ngạc nhiên một cách hài hước hoặc dễ thương, không phải tiêu cực.
    • Không theo quy chuẩn, phá cách: Từ này nhấn mạnh sự khác biệt một cách sáng tạo, thường mang nét cá tính riêng biệt.
dụ sử dụng
  • ( ấy khiếu hài hước kỳ quặc khiến mọi người cười.)
  • (Quán cà phê trang trí phá cách với những chiếc ghế không đồng bộ đèn cổ.)
  • (Những ý tưởng lập dị của anh ấy thường dẫn đến các giải pháp bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quirky character": một nhân vật tính cách kỳ quặc.

    • The movie features a quirky character who talks to his plants. (Bộ phim một nhân vật kỳ quặc thường nói chuyện với cây cối.)
  • "quirky charm": sự quyến rũ khác thường.

    • The old house has a quirky charm that attracts tourists. (Ngôi nhà cổ sự quyến rũ khác thường thu hút khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Quirkiness (danh từ): tính chất kỳ quặc, sự lập dị.

    • Her quirkiness makes her stand out in a crowd. (Sự kỳ quặc của ấy khiến ấy nổi bật giữa đám đông.)
  • Quirkily (trạng từ): một cách kỳ quặc.

    • He dressed quirkily in a polka-dot suit and mismatched socks. (Anh ấy ăn mặc một cách kỳ quặc với bộ vest chấm bi tất không đồng bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentric: lập dị, kỳ dị (thường dùng cho người hành vi khác thường).
  • Unconventional: không theo quy ước, phá cách.
  • Whimsical: ngộ nghĩnh, kỳ lạ (thường mang tính vui tươi, bất ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "quirky", nhưng có thể kết hợp với "be" hoặc "seem" để diễn tả trạng thái.)
Thành ngữ liên quan
  • "March to the beat of a different drummer": đi theo con đường riêng, khác biệt với số đông (tương tự ý nghĩa của "quirky").
    • She has always marched to the beat of a different drummer, with her quirky fashion sense. ( ấy luôn đi theo con đường riêng, với phong cách thời trang kỳ quặc của mình.)