quiscalus

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: quiscaluses hoặc không đổi): - Chi chim sáo đen (Quiscalus): "quiscalus" tên khoa học của một chi chim thuộc họ Sáo (Icteridae), bao gồm các loài chim sáo đen kích thước từ trung bình đến lớn, thường bộ lông đen ánh kim đuôi dài. Chúng phổ biếnchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chim sáo đen thông thường thuộc chi Quiscalus.)
  • (Các loài trong chi Quiscalus nổi tiếng với bộ lông óng ánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại sinh học: "quiscalus" thường được dùng trong danh pháp khoa học (tên chi) viết hoa chữ cái đầu.

    • The genus Quiscalus includes the boat-tailed grackle. (Chi Quiscalus bao gồm loài sáo đuôi thuyền.)
  • Trong văn bản chuyên ngành: từ này thường xuất hiện trong các bài báo về điểu học (ornithology).

    • Researchers studied the vocalizations of Quiscalus mexicanus. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tiếng kêu của loài Quiscalus mexicanus.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiscalus mexicanus (n): tên khoa học của chim sáo đen Mexico (great-tailed grackle).
  • Quiscalus quiscula (n): tên khoa học của chim sáo đen thông thường (common grackle).
Từ đồng nghĩa
  • Grackle (n): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài chim thuộc chi Quiscalus.
    • The grackle is a familiar bird in North America. (Chim sáo đen loài chim quen thuộcBắc Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "quiscalus".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quiscalus"

quiscalus
A quiscalus perches on a fence post in the morning sun.