quiz program

quiz program

A family watches a quiz program on television.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chương trình đố vui: "quiz program" một loại chương trình truyền hình hoặc phát thanh trong đó các thí sinh trả lời các câu hỏi. Đây một dạng trò chơi truyền hình (game show) tập trung vào việc kiểm tra kiến thức hoặc sự nhanh trí của người chơi.

dụ sử dụng
  • (Chương trình đố vui trên truyền hình thu hút hàng triệu khán giả mỗi tối.)
  • ( ấy đã giành được một giải thưởng tiền mặt lớn trên một chương trình đố vui nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a quiz program": dẫn chương trình đố vui.
    • He is known for hosting a successful quiz program. (Anh ấy nổi tiếng dẫn một chương trình đố vui thành công.)
  • "to participate in a quiz program": tham gia vào một chương trình đố vui.
    • Many students participate in quiz programs to test their knowledge. (Nhiều sinh viên tham gia các chương trình đố vui để kiểm tra kiến thức của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiz show (danh từ): chương trình đố vui (từ đồng nghĩa với "quiz program").
    • The quiz show was a hit in the 1990s. (Chương trình đố vui đó đã rất thành công vào thập niên 1990.)
  • Game show (danh từ): chương trình trò chơi (một thể loại rộng hơn, bao gồm cả quiz program).
    • He loves watching game shows on weekends. (Anh ấy thích xem các chương trình trò chơi vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Trivia contest: cuộc thi kiến thức tổng hợp.
  • Question-and-answer show: chương trình hỏi đáp.
Các cụm từ liên quan
  • Quiz bowl: cuộc thi đố vui theo đội (thường trong trường học).
    • The school team won the national quiz bowl competition. (Đội của trường đã thắng cuộc thi đố vui toàn quốc.)
  • Trivia night: đêm đố vui (thường tổ chức tại quán bar hoặc câu lạc bộ).
    • We are going to a trivia night at the local pub. (Chúng tôi sẽ tham gia một đêm đố vui tại quán rượu địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a quiz program: (nghĩa bóng) trở thành một cuộc kiểm tra hoặc thử thách.
    • The job interview felt like a quiz program because of all the questions. (Cuộc phỏng vấn việc làm giống như một chương trình đố vui quá nhiều câu hỏi.)