quizmaster
Định nghĩa
Danh từ: Người dẫn chương trình hoặc chủ trì một chương trình đố vui trên đài phát thanh, truyền hình, hoặc một trò chơi có ban giám khảo.
Ví dụ sử dụng
- (Người dẫn chương trình đố vui đã đặt một loạt câu hỏi khó về lịch sử.)
- (Cô ấy trở thành người dẫn chương trình đố vui nổi tiếng sau khi dẫn chương trình trò chơi truyền hình nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a quizmaster": đóng vai trò người dẫn chương trình đố vui.
- He was asked to act as a quizmaster for the school's annual quiz night. (Anh ấy được yêu cầu làm người dẫn chương trình cho đêm đố vui thường niên của trường.)
"quizmaster's role": vai trò của người dẫn chương trình đố vui.
- The quizmaster's role is not only to ask questions but also to keep the audience engaged. (Vai trò của người dẫn chương trình đố vui không chỉ là đặt câu hỏi mà còn giữ cho khán giả luôn hứng thú.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiz (n): cuộc thi đố vui, bài kiểm tra ngắn.
- We had a quick quiz on vocabulary this morning. (Chúng tôi đã có một bài đố vui nhanh về từ vựng sáng nay.)
- Quizzer (n): người tham gia cuộc thi đố vui.
- The best quizzer won a prize for answering all questions correctly. (Người tham gia đố vui giỏi nhất đã giành giải thưởng vì trả lời đúng tất cả câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Host: người dẫn chương trình (nói chung).
- Moderator: người điều phối, chủ trì (thường dùng trong các cuộc thảo luận).
- Game show host: người dẫn chương trình trò chơi truyền hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead a quiz: dẫn dắt một cuộc thi đố vui.
- She will lead the quiz at the community center. (Cô ấy sẽ dẫn dắt cuộc thi đố vui tại trung tâm cộng đồng.)
- Host a quiz show: tổ chức một chương trình đố vui.
- He hosted a quiz show on national television for five years. (Anh ấy đã tổ chức một chương trình đố vui trên truyền hình quốc gia trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- Call the shots: quyết định, chỉ đạo (trong bối cảnh dẫn chương trình, người dẫn thường "call the shots" khi đặt câu hỏi và quyết định luật chơi).
- As the quizmaster, he calls the shots during the game. (Là người dẫn chương trình đố vui, anh ấy quyết định mọi thứ trong trò chơi.)
- Run the show: điều hành chương trình.
- The quizmaster ran the show smoothly, making sure everyone had fun. (Người dẫn chương trình đố vui đã điều hành chương trình một cách trôi chảy, đảm bảo mọi người đều vui vẻ.)