quiétiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tôn giáo) Người theo thuyết tĩnh mịch: Chỉ một tín đồ của chủ nghĩa thần binh (quiétisme), một trào lưu tôn giáo nhấn mạnh sự tĩnh lặng nội tâm, buông bỏ ý chí cá nhân hoàn toàn phó thác cho thánh ý để đạt tới sự kết hợp với Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Madame Guyon était une célèbre quiétiste du XVIIe siècle. ( Guyon là một người theo thuyết tĩnh mịch nổi tiếng thế kỷ XVII.)
    • Les quiétistes privilégiaient la contemplation passive. (Những người theo thuyết tĩnh mịch coi trọng sự chiêm niệm thụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử - tôn giáo: Từ này chủ yếu được dùng để mô tả các nhân vật lịch sử trong Giáo hội Công giáo, đặc biệtthế kỷ 17-18, khi thuyết tĩnh mịch bị coi là dị giáo.
    • L'évêque condamna les écrits des quiétistes. (Vị giám mục đã lên án các tác phẩm của những người theo thuyết tĩnh mịch.)
Biến thể từ liên quan
  • Quiétisme (danh từ): Thuyết tĩnh mịch, chủ nghĩa thần binh.

    • Le quiétisme fut condamné par le pape Innocent XII. (Thuyết tĩnh mịch đã bị Giáo hoàng Innôcentê XII lên án.)
  • Quiétiste (tính từ): (Thuộc về) thuyết tĩnh mịch.

    • Une doctrine quiétiste. (Một học thuyết thuộc thuyết tĩnh mịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemplatif / contemplative (danh từ): Người chiêm niệm. (Tuy nhiên, từ này rộng hơn không mang sắc thái dị giáo như "quiétiste").
  • Mystique passif (danh từ): Nhà thần bí thụ động. (Cụm từ mô tả tương tự).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "quiétiste" tính chuyên môn cao, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, thần học hoặc khi bàn luận về các trào lưu tư tưởng tôn giáo. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
danh từ
  1. (tôn giáo) người theo thuyết tĩnh mịch