quodlibet

quodlibet

A student presents a quodlibet for debate in a philosophy seminar.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc thần học): - Một vấn đề được đưa ra để tranh luận chính thức: "quodlibet" chỉ một câu hỏi hoặc chủ đề mang tính tranh luận, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận triết học, thần học, hoặc học thuật, nơi các học giả phải bảo vệ hoặc phản bác quan điểm.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã đưa ra một vấn đề để tranh luận cho sinh viên thảo luận trong lớp.)
  • (Trong thần học thời trung cổ, một vấn đề tranh luận thường được dùng để kiểm tra chiều sâu kiến thức của một học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise a quodlibet": nêu ra một vấn đề để tranh luận.

    • During the conference, the speaker raised a quodlibet that challenged traditional views. (Trong hội nghị, diễn giả đã nêu ra một vấn đề tranh luận thách thức các quan điểm truyền thống.)
  • "quodlibetical discussion": cuộc thảo luận mang tính tranh luận chính thức.

    • The quodlibetical discussion lasted for hours, with each participant presenting their arguments. (Cuộc thảo luận mang tính tranh luận chính thức kéo dài hàng giờ, với mỗi người tham gia trình bày lập luận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Quodlibetic (tính từ): liên quan đến vấn đề tranh luận.

    • The quodlibetic nature of the text made it a favorite among medieval scholars. (Bản chất tranh luận của văn bản khiến trở thành tác phẩm yêu thích của các học giả thời trung cổ.)
  • Quodlibetical (tính từ): mang tính chất của một cuộc tranh luận chính thức.

    • His quodlibetical approach to philosophy was both rigorous and engaging. (Cách tiếp cận mang tính tranh luận của ông đối với triết học vừa chặt chẽ vừa hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vấn đề tranh luận: một chủ đề gây tranh cãi cần được thảo luận.
  • Chủ đề thảo luận: một đề tài được đưa ra để bàn luận.
  • Câu hỏi mở: một câu hỏi không câu trả lời duy nhất, thường dùng trong tranh luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring up a quodlibet: nêu ra một vấn đề tranh luận.

    • The student brought up a quodlibet about free will during the seminar. (Sinh viên đã nêu ra một vấn đề tranh luận về ý chí tự do trong buổi hội thảo.)
  • Debate a quodlibet: tranh luận về một vấn đề.

    • The scholars debated the quodlibet for hours without reaching a conclusion. (Các học giả đã tranh luận về vấn đề đó trong nhiều giờ không đạt được kết luận.)
Thành ngữ liên quan
  • A quodlibet of the mind: một vấn đề tranh luận trong suy nghĩ, thường dùng để chỉ những câu hỏi triết học sâu sắc.
    • The concept of justice is a quodlibet of the mind that philosophers have explored for centuries. (Khái niệm về công lý một vấn đề tranh luận trong suy nghĩ các triết gia đã khám phá trong nhiều thế kỷ.)

Từ gần giống