quotation-marks

/kwou'teiʃn,mɑ:ks/
Học thuật
Thân thiện
quotation-marks

A student uses quotation-marks in her English essay.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Dấu ngoặc kép: Một cặp dấu câu (thường "..." hoặc '...') được sử dụng để đánh dấu phần đầu phần cuối của một đoạn văn bản được trích dẫn trực tiếp từ lời nói hoặc tác phẩm của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Remember to put the title of the article in quotation-marks. (Hãy nhớ đặt tên bài báo trong dấu ngoặc kép.)
    • The teacher said, "Always use quotation-marks for direct speech." (Giáo viên nói, "Luôn luôn sử dụng dấu ngoặc kép cho lời nói trực tiếp.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Single quotation-marks": Dấu ngoặc kép đơn ('...'), thường được dùng bên trong một cặp dấu ngoặc kép kép hoặc để trích dẫn một từ ngữ đặc biệt.

    • He explained, "The word 'etiquette' comes from French." (Anh ấy giải thích, "Từ 'etiquette' bắt nguồn từ tiếng Pháp.")
  • "Scare quotes": Cách sử dụng dấu ngoặc kép để thể hiện sự hoài nghi, mỉa mai hoặc để chỉ rằng từ ngữ đó được dùng theo một nghĩa không thông thường.

    • His so-called "expert" advice caused many problems. (Lời khuyên "chuyên gia" được cho của anh ta đã gây ra nhiều vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Quote (động từ/danh từ): Trích dẫn; đoạn trích dẫn.

    • She quoted a famous line from the poem. ( ấy đã trích dẫn một câu thơ nổi tiếng.)
  • Inverted commas (danh từ): Một cách gọi khác của "quotation-marks", phổ biến trong tiếng Anh-Anh.

    • In British English, they are often called inverted commas. (Trong tiếng Anh-Anh, chúng thường được gọi là inverted commas.)
Từ đồng nghĩa
  • Speech marks: Dấu ngoặc kép (nhấn mạnh việc dùng cho lời nói trực tiếp).
  • Quote marks: Dấu ngoặc kép (cách gọi ngắn gọn, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "quotation-marks")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "quotation-marks")

quotation-marks

A student uses quotation-marks in her English essay.

danh từ
  1. dấu ngoặc kép