quotient verdict
Định nghĩa
Danh từ: quotient verdict (bản án thương số) là một loại bản án thỏa hiệp không đúng đắn và không thể chấp nhận được, thường xảy ra khi bồi thẩm đoàn không thể đạt được sự nhất trí về mức bồi thường thiệt hại, thay vào đó họ lấy trung bình cộng các con số do mỗi thành viên đề xuất để đưa ra một con số thương số. Loại bản án này bị coi là vi phạm nguyên tắc xét xử công bằng vì nó không phản ánh quyết định thực sự của cả bồi thẩm đoàn.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán tuyên bố bản án này là một bản án thương số vì bồi thẩm đoàn chỉ đơn giản lấy trung bình các ước tính thiệt hại cá nhân thay vì đạt được sự nhất trí.)
- (Một bản án thương số bị coi là vô hiệu và có thể là căn cứ để xét xử lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
To render a quotient verdict: đưa ra một bản án thương số.
- The jury was criticized for rendering a quotient verdict in the high-profile case. (Bồi thẩm đoàn bị chỉ trích vì đã đưa ra một bản án thương số trong vụ án nổi tiếng đó.)
To set aside a quotient verdict: hủy bỏ một bản án thương số.
- The appellate court decided to set aside the quotient verdict and order a retrial. (Tòa phúc thẩm quyết định hủy bỏ bản án thương số và yêu cầu xét xử lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Compromise verdict (danh từ): bản án thỏa hiệp, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả quotient verdict nhưng có thể mang nghĩa tích cực hơn nếu thỏa hiệp hợp lý.
- A compromise verdict is not always invalid, but a quotient verdict specifically refers to the improper averaging method.
Từ đồng nghĩa
- Improper compromise verdict: bản án thỏa hiệp không đúng đắn.
- Averaged verdict: bản án dựa trên trung bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Average out: lấy trung bình.
- The jury averaged out their opinions to reach a quotient verdict. (Bồi thẩm đoàn đã lấy trung bình ý kiến của họ để đưa ra một bản án thương số.)
Thành ngữ liên quan
- Split the difference: chia đôi sự khác biệt, tương tự như hành động lấy trung bình trong quotient verdict.
- Instead of splitting the difference, the jury should have reached a unanimous decision. (Thay vì chia đôi sự khác biệt, bồi thẩm đoàn nên đạt được một quyết định nhất trí.)