quyển khí

Định nghĩa
  1. Danh từ (địa , địa chất):
    • Lớp khí bao quanh Trái Đất: "quyển khí" chỉ lớp không khí dày bao bọc bên ngoài hành tinh, giúp duy trì sự sống bảo vệ khỏi bức xạ vũ trụ.
    • Khí quyển: "quyển khí" thuật ngữ khoa học đồng nghĩa với "khí quyển", dùng để mô tả tầng khí cấu trúc thành phần hóa học nhất định.
dụ sử dụng
  • (Lớp khí quanh Trái Đất thành phần chính nitơ oxy.)
  • (Sự nhiễm bẩn khí quyển tác động đến thay đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quyển khí học": ngành khoa học nghiên cứu về khí quyển.

    • Quyển khí học giúp dự báo thời tiết chính xác. (Ngành khoa học khí quyển hỗ trợ dự báo thời tiết.)
  • "tầng quyển khí": các lớp khác nhau trong khí quyển, như tầng đối lưu, tầng bình lưu.

    • Máy bay thương mại bay ở tầng quyển khí phía trên. (Máy bay thương mại hoạt độnglớp khí quyển cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí quyển (danh từ): lớp khí bao quanh Trái Đấtđồng nghĩa hoàn toàn với "quyển khí".

    • Khí quyển bảo vệ sự sống trên Trái Đất. (Lớp khí bao quanh Trái Đất bảo vệ sự sống.)
  • Thủy quyển (danh từ): lớp nước bao quanh Trái Đấtcùng hệ thống thuật ngữ địa chất với "quyển khí".

    • Thủy quyển quyển khí tương tác với nhau trong chu trình nước. (Lớp nước lớp khí liên hệ trong vòng tuần hoàn nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Khí quyển: lớp khí bao quanh Trái Đất.
  • Atmosphere (từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế chỉ khí quyển.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quyển khí" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành.)
quyển khí
Trái Đất được bao bọc bởi một quyển khí dày.