quáu

quáu

Một con quáu đang leo lên thân cây gỗ trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây quáu: Một loại cây thuộc họ cà phê, tên khoa học Uncaria sessilifolia, thường mọcvùng nhiệt đới. Cây thân leo, mọc đối, gai cong như móc câu. Trong y học cổ truyền, cây quáu được dùng làm thuốc an thần, hạ huyết áp.
    • Bộ phận của cây: Đôi khi "quáu" cũng chỉ các bộ phận của cây này, như thân, , hoặc rễ, được dùng trong các bài thuốc dân gian.
  2. Tính từ (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh địa phương):

    • tính chất như gai quáu: Chỉ vật đó móc, gai cong, hoặc dễ bám vào. Nghĩa này thường xuất hiện trong văn nói hoặc thơ ca dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cây quáu mọc nhiều ở ven rừng, người dân thường hái về làm thuốc. (Cây quáu phát triểnvùng rừng núi, được thu hái để chữa bệnh.)
    • Rễ quáu sắc uống giúp an thần, dễ ngủ. (Rễ cây quáu đun nước uống tác dụng làm dịu thần kinh.)
  • Tính từ:

    • Sợi dây quáu quấn chặt vào cành cây. (Sợi dây móc bám vào cành cây một cách chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quáu" trong y học cổ truyền: vị thuốc nam quen thuộc, thường kết hợp với các thảo dược khác.

    • Bài thuốc từ quáu vông giúp trị mất ngủ. (Sự kết hợp cây quáu vông hiệu quả trong điều trị chứng khó ngủ.)
  • "quáu" trong văn học dân gian: Xuất hiện trong các câu chuyện, ca dao nói về cây cối vùng nhiệt đới.

    • Quáu leo bám vào thân cây cổ thụ, tạo nên bức tranh rừng già hùng vĩ. (Cây quáu mọc leo trên thân cây lớn, góp phần vào vẻ đẹp hoang của rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Móc quáu: Cái móc làm từ thân cây quáu hoặc hình dạng giống gai quáu.

    • Anh ấy dùng móc quáu để kéo cành cây xuống. (Anh ấy sử dụng móc làm từ cây quáu để kéo cành.)
  • Quấu: Một biến thể âm vực, thường dùng trong phương ngữ miền Trung Việt Nam để chỉ cây quáu hoặc vật móc.

    • Cây quấu ở vườn nhà đã ra hoa. (Cây quấu trong vườn nhà đã nở hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây móc câu: Cây gai cong như móc câu, thường dùng để chỉ các loài .
  • Cây vuốt hổ: Tên gọi khác của cây quáu ở một số vùng, do gai sắc nhọn của .
Thành ngữ liên quan
  • Gai quáu móc người: Chỉ sự rắc rối, khó khăn do những điều nhỏ nhặt gây ra.
    • Chuyện này như gai quáu móc người, càng giải quyết càng thêm phức tạp. (Câu chuyện này gây ra nhiều phiền toái nhỏ nhặt, khó tháo gỡ.)