québécois

Học thuật
Thân thiện
québécois

Un québécois joue au hockey sur une patinoire extérieure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) tỉnh Québec, (thuộc) thành phố Québec: Chỉ những nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho tỉnh Québec hoặc thành phố Québec của Canada.
    • (Thuộc) người, văn hóa, phương ngữ Québec: Chỉ những liên quan đến cộng đồng người, nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc cách nói đặc trưng của vùng Québec.
  2. Danh từ (đôi khi viết hoa: Québécois):

    • Người Québec: Chỉ một người (nam giới) sinh sống tại tỉnh Québec, Canada.
    • Tiếng Pháp Québec: Chỉ phương ngữ tiếng Pháp được nói tại Québec, những đặc điểm riêng biệt so với tiếng Pháp tại Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La culture québécoise est riche et distincte. (Văn hóa Québec rất phong phú khác biệt.)
    • Il a un accent québécois très prononcé. (Anh ấy chất giọng Québec rất .)
  • Danh từ:

    • Un Québécois m'a expliqué les traditions locales. (Một người Québec đã giải thích cho tôi những truyền thống địa phương.)
    • Le québécois utilise certains mots qui n'existent pas en France. (Tiếng Pháp Québec sử dụng một số từ không tồn tạiPháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le français québécois": Tiếng Pháp Québec. Cụm từ này nhấn mạnh đến biến thể ngôn ngữ cụ thể.

    • Elle étudie les particularités du français québécois. ( ấy nghiên cứu những đặc điểm riêng của tiếng Pháp Québec.)
  • "Être québécois de souche": Là người Québec gốc, tổ tiên lâu đời ở Québec.

    • Sa famille est québécoise de souche depuis plusieurs générations. (Gia đình anh ấyngười Québec gốc qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Québécoise (tính từ/danh từ, giống cái): Dạng giống cái của "québécois".

    • Une auteure québécoise (Một nữ tác giả người Québec)
    • Elle est Québécoise. ( ấyngười Québec.)
  • Québec (danh từ riêng): Tên tỉnh thành phố.

  • Québécité (danh từ, ít dùng): Tính chất Québec, bản sắc Québec.
Từ đồng nghĩa
  • Du Québec: (Thuộc) Québec (cách nói đơn giản hơn, thường dùng cho sự vật).
    • Un produit du Québec (Một sản phẩm của Québec)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "Parler le québécois": Nói tiếng (Pháp) kiểu Québec.
    • Après dix ans à Montréal, il parle le québécois couramment. (Sau mười năm ở Montréal, anh ấy nói thạo tiếng Québec.)
québécois

Un québécois joue au hockey sur une patinoire extérieure.

tính từ
  1. (thuộc) -béc (Ca-na-da)