quăm
Định nghĩa
- Động từ:
- Cong vào phía trong, uốn cong lại: "quăm" chỉ hành động hoặc trạng thái của một vật (thường là đầu nhọn hoặc cạnh sắc) bị cong, vẹo vào trong, không còn thẳng hoặc nhọn như ban đầu. Từ này mang tính địa phương, phổ biến ở một số vùng nông thôn Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mũi dao bị quăm lại sau khi va vào đá. (Đầu dao bị cong vào trong sau khi chạm vào đá cứng.)
- Cái cuốc này quăm mất rồi, khó dùng lắm. (Lưỡi cuốc bị cong vẹo, không còn hiệu quả khi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quăm quắt": dạng láy âm, nhấn mạnh mức độ cong vẹo, thường dùng để miêu tả vật bị biến dạng nghiêm trọng.
- Cây đinh bị quăm quắt sau khi đập búa. (Cây đinh bị cong vẹo hoàn toàn sau khi bị đập mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Quắt (tính từ): cong, vẹo, không thẳng — thường kết hợp với "quăm" để tạo từ láy "quăm quắt".
- Sợi dây thép bị quắt lại vì nhiệt. (Sợi dây thép bị cong do tác động của nhiệt độ.)
Từ đồng nghĩa
- Cong: bị uốn thành hình vòng cung, không thẳng.
- Vẹo: bị lệch, không còn thẳng hoặc cân đối.
- Uốn: làm cho thẳng thành cong (dạng chủ động).
Thành ngữ liên quan
- Quăm như lưỡi câu: mô tả vật bị cong giống hình lưỡi câu.
- Cái móc sắt này quăm như lưỡi câu, khó móc đồ lắm. (Cái móc sắt bị cong giống lưỡi câu, không dùng được để móc đồ.)