quấc
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, ít dùng):
- Biến thể ngữ âm của "quốc": "quấc" là cách phát âm cổ hoặc biến thể của từ "quốc" (nước, đất nước), thường xuất hiện trong các từ ghép như "quấc gia", "ái quấc". Từ này mang tính lịch sử, không còn thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lòng yêu quấc gia là tình cảm thiêng liêng của mỗi người. (Lòng yêu nước là tình cảm thiêng liêng của mỗi người.)
- Những người ái quấc luôn sẵn sàng hy sinh vì nước. (Những người yêu nước luôn sẵn sàng hy sinh vì nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quấc gia": biến thể cổ của "quốc gia", chỉ đất nước.
- Các bậc hiền tài xưa thường bàn việc quấc gia. (Các bậc hiền tài xưa thường bàn việc nước.)
- "ái quấc": biến thể cổ của "ái quốc", chỉ lòng yêu nước.
- Tấm lòng ái quấc được thể hiện qua thơ văn. (Lòng yêu nước được thể hiện qua thơ văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quốc (danh từ): nước, đất nước — dạng chính thức và phổ biến.
- Quốc gia có chủ quyền là điều thiêng liêng. (Đất nước có chủ quyền là điều thiêng liêng.)
- Nước (danh từ): đất nước, quốc gia — từ thông dụng hơn.
- Chúng ta cần bảo vệ nước nhà. (Chúng ta cần bảo vệ đất nước.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc: nước, đất nước.
- Nước: quốc gia, lãnh thổ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "quấc" do tính cổ xưa của từ này.)