quẫng
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhảy lên một cách mạnh mẽ, bất ngờ, thường do bị kích động, giật mình hoặc trong trạng thái vui đùa, phấn khích: Hành động bật người hoặc toàn thân lên khỏi mặt đất một cách nhanh và mạnh.
- Vùng vẫy, giãy giụa mạnh: Hành động cử động thân thể (như tay, chân, toàn thân) một cách mạnh mẽ và đột ngột, thường do khó chịu, đau đớn hoặc muốn thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- (Con cá bị mắc vào lưỡi câu đã giãy giụa một cái rất mạnh rồi yếu dần đi.)
- (Đứa trẻ vui mừng quá, nhảy bật lên trong sung sướng khi được mẹ tặng quà.)
- (Nghe thấy tiếng động lớn, con mèo giật mình nhảy bật người lên rồi chạy biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhảy quẫng": Cụm từ thường dùng để diễn tả hành động nhảy lên một cách hồ hởi, vui sướng.
- Bọn trẻ nhảy quẫng lên vì háo hức trước chuyến đi chơi. (Lũ trẻ nhảy lên vì háo hức trước chuyến đi chơi.)
- "Quẫng đạp": Diễn tả hành động vùng vẫy, đạp chân tay loạn xạ (thường của trẻ con hoặc khi nằm mơ).
- Đêm qua nó ngủ mơ, quẫng đạp lung tung. (Đêm qua nó nằm mơ, đạp chân tay loạn xạ khắp nơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Quẫy (động từ): Có nghĩa tương tự "quẫng", chỉ hành động vùng vẫy, cựa quậy mạnh (thường dùng cho cá, đuôi thú vật, hoặc chân tay người).
- Con cá quẫy đuôi dưới nước. (Con cá vẫy đuôi dưới nước.)
- Giãy (động từ): Vùng vẫy, cựa quậy mạnh để thoát ra hoặc phản ứng lại (thường do bị trói, bị giữ, hoặc trong cơn đau).
- Nó giãy giụa để thoát khỏi tay kẻ bắt cóc. (Nó vùng vẫy để thoát khỏi tay kẻ bắt cóc.)
Từ đồng nghĩa
- Nhảy cẫng: Nhảy lên vì vui mừng, phấn khích.
- Vùng vẫy: Cựa quậy, giãy giụa mạnh để thoát ra.
- Giật mình: Phản ứng bất ngờ, co người lại hoặc nhảy lên vì sợ hãi, ngạc nhiên (có thể bao hàm ý "quẫng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Từ "quẫng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)