quẫng

quẫng

Đứa bé vui quá, quẫng lên sung sướng khi được mẹ cho quà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhảy lên một cách mạnh mẽ, bất ngờ, thường do bị kích động, giật mình hoặc trong trạng thái vui đùa, phấn khích: Hành động bật người hoặc toàn thân lên khỏi mặt đất một cách nhanh mạnh.
    • Vùng vẫy, giãy giụa mạnh: Hành động cử động thân thể (như tay, chân, toàn thân) một cách mạnh mẽ đột ngột, thường do khó chịu, đau đớn hoặc muốn thoát ra.
dụ sử dụng
  • (Con bị mắc vào lưỡi câu đã giãy giụa một cái rất mạnh rồi yếu dần đi.)
  • (Đứa trẻ vui mừng quá, nhảy bật lên trong sung sướng khi được mẹ tặng quà.)
  • (Nghe thấy tiếng động lớn, con mèo giật mình nhảy bật người lên rồi chạy biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhảy quẫng": Cụm từ thường dùng để diễn tả hành động nhảy lên một cách hồ hởi, vui sướng.
    • Bọn trẻ nhảy quẫng lên háo hức trước chuyến đi chơi. ( trẻ nhảy lên háo hức trước chuyến đi chơi.)
  • "Quẫng đạp": Diễn tả hành động vùng vẫy, đạp chân tay loạn xạ (thường của trẻ con hoặc khi nằm mơ).
    • Đêm qua ngủ , quẫng đạp lung tung. (Đêm qua nằm mơ, đạp chân tay loạn xạ khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quẫy (động từ): Có nghĩa tương tự "quẫng", chỉ hành động vùng vẫy, cựa quậy mạnh (thường dùng cho , đuôi thú vật, hoặc chân tay người).
    • Con quẫy đuôi dưới nước. (Con vẫy đuôi dưới nước.)
  • Giãy (động từ): Vùng vẫy, cựa quậy mạnh để thoát ra hoặc phản ứng lại (thường do bị trói, bị giữ, hoặc trong cơn đau).
    • giãy giụa để thoát khỏi tay kẻ bắt cóc. ( vùng vẫy để thoát khỏi tay kẻ bắt cóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhảy cẫng: Nhảy lên vui mừng, phấn khích.
  • Vùng vẫy: Cựa quậy, giãy giụa mạnh để thoát ra.
  • Giật mình: Phản ứng bất ngờ, co người lại hoặc nhảy lên sợ hãi, ngạc nhiên (có thể bao hàm ý "quẫng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêuphần "Cách sử dụng nâng cao")

Thành ngữ liên quan

(Từ "quẫng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)