quều
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Có dáng đi hoặc tư thế không bình thường, vẹo vọ, xiêu vẹo: "quều" mô tả trạng thái một bên cơ thể hoặc một bộ phận bị lệch, yếu, hoặc không vững, thường dùng để chỉ dáng đi khập khiễng hoặc vật thể đứng không thẳng.
- Gầy guộc, yếu ớt, thiếu sức sống: trong một số ngữ cảnh, "quều" còn ám chỉ vẻ ngoài ốm yếu, hốc hác, không khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (dáng đi):
- Nó bị đau chân nên đi quều qua quều lại. (Nó đi khập khiễng, không đều vì chân đau.)
- Cái bàn kê không cân, đứng quều một bên. (Cái bàn bị lệch, không vững, một bên cao một bên thấp.)
Tính từ (gầy yếu):
- Con mèo hoang đó ốm quều, chỉ còn da bọc xương. (Con mèo rất gầy yếu, thiếu sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quều quào": dạng láy âm, nhấn mạnh sự yếu ớt, xiêu vẹo hoặc không vững chãi.
- Cái cột nhà cũ kỹ, trông quều quào sắp đổ. (Cái cột rất yếu, xiêu vẹo, có nguy cơ sụp đổ.)
"đi quều": hành động di chuyển với dáng vẻ khập khiễng, lệch lạc.
- Ông cụ già yếu, đi quều từng bước một. (Ông cụ di chuyển khó khăn, chân bước không đều.)
Biến thể và từ gần giống
Quèo (tính từ): có nghĩa tương tự "quều", chỉ sự lệch lạc, vẹo vọ, thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt chuẩn.
- Cái bàn chân quèo, không đứng vững. (Cái bàn bị lệch chân, không cân bằng.)
Quẹo (động từ): rẽ, ngoặt sang hướng khác — không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng có liên quan đến sự lệch hướng.
- Xe quẹo trái. (Xe rẽ trái.)
Từ đồng nghĩa
- Khập khiễng: dáng đi không đều, một chân yếu hơn chân kia.
- Xiêu vẹo: không thẳng, không vững, dễ đổ.
- Gầy nhom: rất gầy, ốm yếu.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "quều". Từ này chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ phương ngữ.)