rái cá biển

rái cá biển

Một con rái cá biển đang bơi dưới nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài động vật sốngbiển: "rái cá biển" chỉ một loài rái cá chuyên sốngmôi trường biển, thường được tìm thấyvùng duyên hải. Chúng bộ lông dày khả năng bơi lội xuất sắc, thường ăn các loài động vật biển nhỏ như cua, ốc, nhím biển.
    • Tên khoa học: "rái cá biển" còn được gọi là Enhydra lutris (trong tiếng Anh sea otter), thuộc họ chồn (Mustelidae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rái cá biển thường sốngvùng biển lạnh, nơi nhiều tảo bẹ. (Loài động vật này sinh sống chủ yếucác khu vực biển ôn đới, dựa vào tảo bẹ để làm nơi trú ẩn.)
    • Người ta quan sát thấy rái cá biển dùng đá để đập vỏ ốc. (Hành vi sử dụng công cụ của loài này một đặc điểm thú vị trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rái cá biển" trong ngữ cảnh sinh thái: đề cập đến vai trò của loài này trong hệ sinh thái biển, như kiểm soát số lượng nhím biển để bảo vệ rừng tảo bẹ.

    • Sự suy giảm số lượng rái cá biển dẫn đến sự phát triển quá mức của nhím biển, phá hủy rừng tảo bẹ. (Loài này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái.)
  • "rái cá biển" trong văn hóa: đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện hoặc phim tài liệu về động vật hoang dã.

    • Phim tài liệu về rái cá biển thu hút sự chú ý của nhiều người yêu thiên nhiên. (Những thước phim về loài này thường nhấn mạnh vẻ đáng yêu tập tính độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rái cá (danh từ): loài động vật sống dưới nước, thườngsông suối, thân hình thon dài lông dày.

    • Rái cá sông họ hàng gần của rái cá biển. (Cả hai đều thuộc họ chồn, nhưng khác nhau về môi trường sống.)
  • Hải cẩu (danh từ): loài động vật sốngbiển khác, thường thân hình lớn hơn không lông dày như rái cá biển.

    • Hải cẩu rái cá biển đều động vật biển, nhưng chúng thuộc các họ khác nhau. (Hải cẩu thuộc họ chân vịt, còn rái cá biển thuộc họ chồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enhydra (tên khoa học): từ mượn từ tiếng Latinh, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành sinh học.
    • Enhydra lutris tên khoa học của rái cá biển. (Từ này ít được dùng trong đời sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rái cá biển" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, người ta có thể nói:
    • "Rái cá biển vệ của rừng tảo bẹ": ám chỉ vai trò bảo vệ hệ sinh thái của loài này.
      • Nhờ có rái cá biển, rừng tảo bẹ không bị nhím biển tàn phá. (Câu nói này nhấn mạnh tầm quan trọng của loài trong việc duy trì cân bằng tự nhiên.)