râu má

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần râu mọchai bên , từ thái dương xuống đến gần cằm: "râu " chỉ chùm lông mọc trên , thường được để dài hoặc cạo tùy theo sở thích.
    • Kiểu râu trang trí: "râu " cũng chỉ kiểu râu được cắt tỉa gọn gànghai bên , thường thấy trong phong cách thời trang nam giới.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nuôi phần râuhai bên , tạo vẻ ngoài sang trọng.)
  • (Tôi thường cạo bỏ phần lông mọc trên mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "râu rậm": phần râu mọc dày nhiều.

    • Râu rậm khiến gương mặt anh trông nam tính hơn. (Lông mọc dày làm gương mặt anh ấy trông mạnh mẽ hơn.)
  • "tỉa râu ": hành động cắt tỉa râu để tạo kiểu.

    • Anh ấy dành mười phút mỗi sáng để tỉa râu . (Anh ấy dùng kéo hoặc tông đơ để làm gọn phần râu .)
Biến thể từ gần giống
  • Râu (danh từ): lông mọccằm, môi trên hoặc của nam giới.

    • Râu của ông ấy đã bạc trắng. (Lông trên mặt ông ấy chuyển sang màu trắng.)
  • (danh từ): phần mặthai bên, từ mắt đến cằm.

    • ấy đôihồng hào. (Phần mặt hai bên của ấy màu hồng tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Râu quai nón: râu mọc dài từ thái dương xuống cằm, bao quanh mặt (thường dày hơn râu ).
  • Râu mép: râu mọcmôi trên (ria mép).
  • Favoris (từ mượn từ tiếng Pháp): kiểu râu dài, thường thấy trong thời trang cổ điển.
Thành ngữ liên quan
  • Râu lởm chởm: râu mọc không đều, xấu xí.
    • Sau một tuần không cạo, râu của anh ấy trông lởm chởm. (Phần râu mọc lộn xộn, không gọn gàng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "râu má"

râu má
Một người đàn ông trẻ để râu má dài và gọn gàng.